plaint

/pleint/
Học thuật
Thân thiện
plaint

A woman files a plaint with the court clerk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):

    • Sự kiện cáo; sự tố cáo: một lời cáo buộc chính thức hoặc một đơn khiếu nại được trình lên tòa án, thường bước đầu tiên trong một vụ kiện dân sự.
    • Đơn kiện: Chỉ bản thân văn bản chứa đựng các cáo buộc hoặc khiếu nại đó.
  2. Danh từ (Văn chương, Thơ ca):

    • Sự than vãn, lời than phiền: Lời phàn nàn hoặc biểu lộ nỗi buồn, sự đau khổ một cách da diết.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Pháp ):

    • The plaintiff filed a plaint with the court. (Nguyên đơn đã nộp đơn kiện lên tòa án.)
    • The plaint outlined the details of the breach of contract. (Đơn kiện đã nêu chi tiết về vi phạm hợp đồng.)
  • Danh từ (Văn chương):

    • Her song was a plaint for her lost love. (Bài hát của ấy một lời than vãn cho tình yêu đã mất.)
    • The plaint of the wind through the trees sounded like a sigh. (Tiếng than vãn của gió xuyên qua những tán cây nghe như một tiếng thở dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lodge a plaint": Nộp đơn kiện.

    • The tenant decided to lodge a plaint against the landlord. (Người thuê nhà quyết định nộp đơn kiện chủ nhà.)
  • "Plaint of sorrow": Lời than vãn đầy sầu muộn (cách dùng văn chương).

    • The poem is a plaint of sorrow for a bygone era. (Bài thơ một lời than vãn đầy sầu muộn cho một thời đại đã qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaintiff (n): Nguyên đơn (người khởi kiện, nộp đơn plaint).

    • The plaintiff must prove their case. (Nguyên đơn phải chứng minh vụ kiện của mình.)
  • Plaintive (adj): Than van, ai oán, buồn thảm.

    • She heard the plaintive cry of a distant bird. ( ấy nghe thấy tiếng kêu ai oán của một con chimđằng xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Lament (n): Lời than vãn, khóc than (nghĩa văn chương).
  • Complaint (n): Đơn khiếu nại, lời phàn nàn (nghĩa pháp thông thường).
  • Accusation (n): Sự cáo buộc, lời buộc tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "plaint" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plaint".)

plaint

A woman files a plaint with the court clerk.

danh từ
  1. (pháp ) sự kiện cáo; sự tố cáo
  2. (thơ ca) sự than vãn