wail

/weif/
danh từ
  1. tiếng than van, tiếng khóc than, tiếng rền
động từ
  1. than van, than khóc, rền
    • to wail [over] one's misfortunes
      than van về những nỗi bất hạnh của mình
    • the wind was wailing
      gió than van

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "wail"

Từ có nhắc đến "wail"

wail
A baby begins to wail in its crib.