wail
/weif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng than van, tiếng khóc than ai oán: Một tiếng kêu dài, to và đầy đau khổ, thường thể hiện nỗi buồn, sự đau đớn hoặc thất vọng.
- Tiếng rền rĩ, tiếng rú: Một âm thanh dài và buồn thảm, giống như tiếng gió hoặc còi báo động.
Động từ:
- Than van, than khóc, rền rĩ: Phát ra tiếng kêu dài và đau khổ vì đau buồn, đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
- Rú lên, kêu lên thảm thiết: Thốt lên hoặc hát một cách đầy cảm xúc mãnh liệt, thường là buồn bã.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A wail of grief rose from the crowd. (Một tiếng than khóc ai oán vang lên từ đám đông.)
- The wail of the ambulance siren faded into the distance. (Tiếng rú của còi xe cứu thương nhỏ dần ở phía xa.)
Động từ:
- The baby wailed for hours. (Đứa trẻ khóc thét hàng giờ liền.)
- She wailed over the loss of her home. (Cô ấy than khóc về sự mất mát ngôi nhà của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wail on (someone/something)" (thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): Đánh mạnh hoặc chỉ trích ai đó/cái gì đó một cách khốc liệt.
- The critics wailed on the new movie. (Các nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim mới một cách khốc liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Wailing (danh động từ/ tính từ): Sự than khóc; có tính chất rền rĩ, than van.
- The wailing sound of the wind kept me awake. (Âm thanh rền rĩ của gió khiến tôi thức trắng.)
- Wailer (danh từ): Người than khóc.
Từ đồng nghĩa
- Howl (động từ/danh từ): Tru lên, gào lên (thường chỉ nỗi đau hoặc giận dữ).
- Lament (động từ/danh từ): Than khóc, than vãn (có thể trang trọng hơn, thể hiện nỗi buồn sâu sắc).
- Bemoan (động từ): Than thở, rên rỉ về điều gì (thường trang trọng).
- Whimper (động từ/danh từ): Rên rỉ, nức nở (tiếng khóc nhỏ, yếu ớt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wail away: Khóc lóc, than van trong một khoảng thời gian.
- She just sat in her room and wailed away all afternoon. (Cô ấy chỉ ngồi trong phòng và khóc than suốt cả buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
- To beat one's breast and wail: (Nghĩa đen: đấm ngực và than khóc) Thể hiện nỗi đau buồn hoặc hối hận một cách công khai và kịch liệt.
danh từ
- tiếng than van, tiếng khóc than, tiếng rền rĩ
động từ
- than van, than khóc, rền rĩ
- to wail [over] one's misfortunesthan van về những nỗi bất hạnh của mình
- the wind was wailinggió than van