vóc

  1. lampas
    • Gấm vóc
      brocart et lampas
  2. stature; taille
    • Vóc người thấp
      court de stature

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vóc
Người đàn ông có vóc người cao lớn đứng cạnh một cái cây.