lapilli
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (số nhiều: les lapilli):
- Cuội núi lửa, lapili: Chỉ các mảnh đá nhỏ, có kích thước từ 2 mm đến 64 mm, được phun ra từ núi lửa trong quá trình phun trào. Đây là một loại vật chất núi lửa (tephra).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les lapilli recouvrent le sol après l'éruption. (Cuội núi lửa phủ kín mặt đất sau vụ phun trào.)
- Les géologues étudient la composition des lapilli. (Các nhà địa chất nghiên cứu thành phần của lapili.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lit de lapilli": Lớp trầm tích dày chứa nhiều cuội núi lửa.
- On peut observer un lit de lapilli sur ce versant. (Có thể quan sát thấy một lớp cuội núi lửa trên sườn núi này.)
"Éjecter des lapilli": Phun ra cuội núi lửa.
- Le volcan a commencé à éjecter des lapilli et des cendres. (Ngọn núi lửa bắt đầu phun ra cuội núi lửa và tro bụi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tephra (n.f): Danh từ chung chỉ tất cả các vật chất rắn (tro, bụi, đá) bị núi lửa phun ra vào khí quyển, bao gồm cả lapilli.
- Bombe volcanique (n.f): Bom núi lửa, là các mảnh đá nóng chảy lớn hơn 64 mm.
- Cendre volcanique (n.f): Tro núi lửa, là các hạt vật chất núi lửa rất mịn, nhỏ hơn 2 mm.
Từ đồng nghĩa
- Pierre ponce (n.f): Đá bọt, một loại đá núi lửa xốp, nhẹ, nhưng kích thước có thể không nằm trong phạm vi của lapilli.
- Scorie (n.f): Xỉ núi lửa, thường chỉ các mảnh đá xốp, màu sẫm.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là địa chất học và núi lửa học.
- "Lapilli" là danh từ số nhiều. Dạng số ít ít khi được sử dụng, nhưng có thể gặp là "un lapillo".
danh từ giống đực số nhiều
- (địa chất, địa lý) cuội núi lửa, lapili