labiale

Học thuật
Thân thiện
labiale

La petite fille prononce la consonne labiale [p] avec ses lèvres.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Thuộc về môi: Dạng giống cái của tính từ "labial", dùng để mô tả những danh từ giống cái liên quan đến môi, đặc biệt trong ngữ âm học.
    • Âm môi: Trong ngôn ngữ học, dùng để chỉ các âm được phát âm bằng cách sử dụng một hoặc cả hai môi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • La consonne "p" est une consonne labiale. (Phụ âm "p" là một phụ âm môi.)
    • Elle a une articulation labiale très nette. ( ấy cách phát âm bằng môi rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ âm học: Thuật ngữ chuyên môn để phân loại phụ âm dựa trên cơ quan cấu âm chính.
    • Les phonèmes [b], [p], [m] sont des labiales. (Các âm vị [b], [p], [m] là các âm môi.)
Biến thể từ gần giống
  • Labial (tính từ giống đực): Thuộc về môi, âm môi.

    • Un son labial. (Một âm môi.)
  • Labialité (danh từ giống cái): Tính chất môi, đặc điểm phát âm bằng môi.

    • La labialité d'une voyelle. (Tính chất phát âm bằng môi của một nguyên âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bilabial (tính từ): Âm hai môi (một loại cụ thể của âm môi, sử dụng cả hai môi).
  • Arrondie (tính từ giống cái, trong ngữ cảnh nguyên âm): Tròn môi (mô tả hình dạng của môi khi phát âm).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "labiale".

labiale

La petite fille prononce la consonne labiale [p] avec ses lèvres.

tính từ giống cái
  1. xem labial

Từ chứa "labiale"

Từ có nhắc đến "labiale"