labiale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Thuộc về môi: Dạng giống cái của tính từ "labial", dùng để mô tả những danh từ giống cái có liên quan đến môi, đặc biệt trong ngữ âm học.
- Âm môi: Trong ngôn ngữ học, dùng để chỉ các âm được phát âm bằng cách sử dụng một hoặc cả hai môi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- La consonne "p" est une consonne labiale. (Phụ âm "p" là một phụ âm môi.)
- Elle a une articulation labiale très nette. (Cô ấy có cách phát âm bằng môi rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ âm học: Thuật ngữ chuyên môn để phân loại phụ âm dựa trên cơ quan cấu âm chính.
- Les phonèmes [b], [p], [m] sont des labiales. (Các âm vị [b], [p], [m] là các âm môi.)
Biến thể và từ gần giống
Labial (tính từ giống đực): Thuộc về môi, âm môi.
- Un son labial. (Một âm môi.)
Labialité (danh từ giống cái): Tính chất môi, đặc điểm phát âm bằng môi.
- La labialité d'une voyelle. (Tính chất phát âm bằng môi của một nguyên âm.)
Từ đồng nghĩa
- Bilabial (tính từ): Âm hai môi (một loại cụ thể của âm môi, sử dụng cả hai môi).
- Arrondie (tính từ giống cái, trong ngữ cảnh nguyên âm): Tròn môi (mô tả hình dạng của môi khi phát âm).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "labiale".
tính từ giống cái
- xem labial