labelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cánh môi: Trong thực vật học, "labelle" là một bộ phận của hoa lan, thường là cánh hoa biến đổi có hình dạng và màu sắc đặc biệt, nổi bật nhất.
- (Động vật học) Vòi (ruồi...): Trong động vật học, "labelle" chỉ phần cuối cùng, thường có dạng đĩa hút, của vòi (proboscis) ở một số loài côn trùng như ruồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le labelle de cette orchidée est magnifiquement coloré. (Cánh môi của cây lan này có màu sắc tuyệt đẹp.)
- Les mouches utilisent leur labelle pour aspirer les liquides. (Ruồi sử dụng vòi của chúng để hút chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Labelle pétaloïde": cánh môi có dạng cánh hoa.
- Chez certaines orchidées, le labelle pétaloïde imite un insecte. (Ở một số loài lan, cánh môi có dạng cánh hoa bắt chước hình dạng một con côn trùng.)
"Labelle fonctionnel": vòi hoạt động/chức năng.
- Le labelle fonctionnel de la mouche lui permet de se nourrir. (Vòi hoạt động của con ruồi cho phép nó kiếm ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Labellum (danh từ giống đực): Đây là một từ đồng nghĩa khoa học Latinh trực tiếp của "labelle", được sử dụng trong cùng các ngữ cảnh sinh học.
- Le labellum attire les pollinisateurs. (Cánh môi thu hút các loài thụ phấn.)
Từ đồng nghĩa
- Pétale inférieur (thực vật học): cánh hoa dưới (cách gọi mô tả cho cánh môi ở một số loài hoa).
- Proboscis distal (động vật học): phần xa của vòi (chỉ phần cuối của cơ quan hút).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cánh môi
- (động vật học) vòi (ruồi...)