labelle

Học thuật
Thân thiện
labelle

Une abeille se pose sur le labelle d'une orchidée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cánh môi: Trong thực vật học, "labelle" là một bộ phận của hoa lan, thườngcánh hoa biến đổi hình dạng màu sắc đặc biệt, nổi bật nhất.
    • (Động vật học) Vòi (ruồi...): Trong động vật học, "labelle" chỉ phần cuối cùng, thường dạng đĩa hút, của vòi (proboscis) ở một số loài côn trùng như ruồi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le labelle de cette orchidée est magnifiquement coloré. (Cánh môi của cây lan này màu sắc tuyệt đẹp.)
    • Les mouches utilisent leur labelle pour aspirer les liquides. (Ruồi sử dụng vòi của chúng để hút chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Labelle pétaloïde": cánh môi dạng cánh hoa.

    • Chez certaines orchidées, le labelle pétaloïde imite un insecte. (Ở một số loài lan, cánh môi dạng cánh hoa bắt chước hình dạng một con côn trùng.)
  • "Labelle fonctionnel": vòi hoạt động/chức năng.

    • Le labelle fonctionnel de la mouche lui permet de se nourrir. (Vòi hoạt động của con ruồi cho phép kiếm ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Labellum (danh từ giống đực): Đâymột từ đồng nghĩa khoa học Latinh trực tiếp của "labelle", được sử dụng trong cùng các ngữ cảnh sinh học.
    • Le labellum attire les pollinisateurs. (Cánh môi thu hút các loài thụ phấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pétale inférieur (thực vật học): cánh hoa dưới (cách gọi mô tả cho cánh môimột số loài hoa).
  • Proboscis distal (động vật học): phần xa của vòi (chỉ phần cuối của cơ quan hút).
labelle

Une abeille se pose sur le labelle d'une orchidée.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cánh môi
  2. (động vật học) vòi (ruồi...)

Từ chứa "labelle"

Từ có nhắc đến "labelle"