labelle

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cánh môi
  2. (động vật học) vòi (ruồi...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "labelle"

Từ có nhắc đến "labelle"

labelle
Une abeille se pose sur le labelle d'une orchidée.