dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

large

Words Mentioning "large"

đại công nghiệp
đại sứ
anh em
ăn rỗi
áo thụng
đắt khách
bàn cuốc
bề thế
bồ tát
Chăm
chàng
chật
chẹn
chèo
cốm
cồng
dằn
dinh cơ
du thuyết
Hà Nội
hoành tráng
hùng hậu
khăn gói
khạp
khoáng đãng
làng
lớn
lồng lộng
lược thưa
nếp cái
người đời
nhãn
nia
nổi bật
phở
Phong Trào Yêu Nước
quần áo
quảng đại
qui mô
quy mô
rợp đất
ruột già
rượu cần
song ẩm
song thần
tại đào
Thanh Hoá
xoài
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...