dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
large
Words Mentioning "large"
đại công nghiệp
đại sứ
anh em
ăn rỗi
áo thụng
đắt khách
bàn cuốc
bề thế
bồ tát
Chăm
chàng
chật
chẹn
chèo
cốm
cồng
dằn
dinh cơ
du thuyết
Hà Nội
hoành tráng
hùng hậu
khăn gói
khạp
khoáng đãng
làng
lớn
lồng lộng
lược thưa
nếp cái
người đời
nhãn
nia
nổi bật
phở
Phong Trào Yêu Nước
quần áo
quảng đại
qui mô
quy mô
rợp đất
ruột già
rượu cần
song ẩm
song thần
tại đào
Thanh Hoá
xoài
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...