chàng

noun
  1. Large-bladed chisel
  2. Young gentleman
  3. True love (used by women)
    • anh chàng
      a lad
    • một anh chàng vui tính
      a jolly lad
    • chị chàng
      a lass, a wench
    • chị chàng thẹn, bỏ chạy
      the wench got shy and ran off

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chàng"

chàng
Chàng trai trẻ đang cầm một bông hoa màu đỏ.