larger-than-life

Học thuật
Thân thiện
larger-than-life

A larger-than-life statue of a hero stands in the city park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hùng vĩ, đồ sộ, to lớn khác thường: Mô tả một người, sự vật hoặc sự việc có vẻ ngoài, tính cách hoặc tầm vóc vượt xa mức bình thường, gây ấn tượng mạnh mẽ thường được nhìn nhận một cách lý tưởng hóa hoặc phóng đại.
    • tầm vóc anh hùng, phi thường: Thường dùng để miêu tả những nhân vật, hành động hoặc câu chuyện quy mô ý nghĩa vĩ đại, đáng ngưỡng mộ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a larger-than-life character who dominated every room he entered. (Ông ấy một nhân vật hùng vĩ luôn thống trị mọi căn phòng ông bước vào.)
    • The film portrays the larger-than-life adventures of a mythical hero. (Bộ phim khắc họa những cuộc phiêu lưu đồ sộ của một anh hùng trong thần thoại.)
    • Her personality is so vibrant and larger-than-life. (Tính cách của ấy thật sôi nổi to lớn khác thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a larger-than-life personality": một tính cách phi thường, nổi bật.

    • The politician was known for his larger-than-life personality and powerful speeches. (Chính trị gia đó được biết đến với tính cách phi thường những bài phát biểu đầy sức mạnh.)
  • "a larger-than-life figure": một nhân vật vĩ đại, huyền thoại.

    • In the history books, the general is remembered as a larger-than-life figure. (Trong sách sử, vị tướng đó được nhớ đến như một nhân vật vĩ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Epic (adj): quy mô hoành tráng, sử thi.

    • They embarked on an epic journey across the continent. (Họ bắt đầu một hành trình hoành tráng xuyên lục địa.)
  • Heroic (adj): anh hùng, dũng cảm.

    • She made a heroic effort to save the company. ( ấy đã một nỗ lực anh hùng để cứu công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Grandiose: hoành tráng, khoa trương.
  • Colossal: khổng lồ, vĩ đại.
  • Monumental: đồ sộ, tầm vóc lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • To live a larger-than-life existence: sống một cuộc đời phi thường, vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường.
    • The famous artist seemed to live a larger-than-life existence, full of extravagance and drama. (Người nghệ sĩ nổi tiếng dường như sống một cuộc đời phi thường, đầy sự xa hoa kịch tính.)
larger-than-life

A larger-than-life statue of a hero stands in the city park.

Adjective
  1. hùng vĩ, đồ sộ, to lớn khác thường

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự