lassant

tính từ
  1. (làm) chán ngấy
  2. (từ ; nghĩa ) làm mệt mỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lassant"

Từ có nhắc đến "lassant"

lassant
Cette répétition constante devient vite lassante.