lassant

Học thuật
Thân thiện
lassant

Cette répétition constante devient vite lassante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Làm) chán ngấy, nhàm chán: "lassant" mô tả một cái gì đó gây ra cảm giác buồn chán, mệt mỏi lặp đi lặp lại hoặc thiếu hấp dẫn.
    • (Từ ; nghĩa ) Làm mệt mỏi, làm kiệt sức: Trong cách dùng , từ này có thể chỉ việc gây ra sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce film est vraiment lassant. (Bộ phim này thực sự chán ngấy.)
    • Un travail répétitif peut devenir lassant. (Một công việc lặp đi lặp lại có thể trở nên nhàm chán.)
    • Les discours trop longs sont souvent lassants. (Những bài diễn văn quá dài thường gây mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • force d'être lassant": quá nhàm chán, đến mức độ gây chán ngấy.
    • À force d'être lassant, il a perdu son auditoire. ( quá nhàm chán, anh ta đã đánh mất khán giả của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lasser (động từ): làm cho chán, làm mệt mỏi.

    • Cette tâche me lasse. (Công việc này làm tôi mệt mỏi.)
  • Lassitude (danh từ): sự mệt mỏi, sự chán nản.

    • Il ressent une grande lassitude. (Anh ấy cảm thấy một sự mệt mỏi lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ennuyeux: buồn chán, tẻ nhạt.
  • Fastidieux: tẻ nhạt, tỉ mỉ đến mức khó chịu.
  • Monotone: đơn điệu, buồn tẻ.
Từ trái nghĩa
  • Captivant: hấp dẫn, lôi cuốn.
  • Passionnant: thú vị, ly kỳ.
  • Stimulant: kích thích, khích lệ.
lassant

Cette répétition constante devient vite lassante.

tính từ
  1. (làm) chán ngấy
  2. (từ ; nghĩa ) làm mệt mỏi

Từ gần giống

Từ chứa "lassant"

Từ có nhắc đến "lassant"