luisant

Học thuật
Thân thiện
luisant

Le métal luisant brille sous la lumière du soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sáng loáng, láng, bóng: Mô tả một bề mặt phản chiếu ánh sáng mạnh, tạo ra vẻ ngoài sáng bóng hoặc lấp lánh.
    • (Từ ) Phát sáng, phát quang: khả năng tự phát ra ánh sáng yếu trong bóng tối.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sự sáng loáng; nước láng, nước bóng: Chất lượng bề mặt sáng bóng, phản chiếu ánh sáng của một vật liệu.
    • (Tiếng lóng) Mặt trời: Cách gọi thông tục, ẩn dụ dựa trên ánh sáng chói chang.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le marbre poli est très luisant. (Đá cẩm thạch được đánh bóng rất sáng loáng.)
    • Il a les cheveux luisants de santé. (Anh ấy mái tóc bóng mượt (trông) khỏe mạnh.)
    • Un insecte luisant dans la nuit. (Một con côn trùng phát sáng trong đêm.)
  • Danh từ:

    • Cette cire donne un beau luisant au parquet. (Loại sáp này tạo cho sàn gỗ một nước bóng đẹp.)
    • Le luisant de cette soie est exceptionnel. (Độ bóng của tấm lụa này thật phi thường.)
    • On se met à l'ombre pour éviter le luisant. (Chúng tôi tránh vào chỗ râm để tránh cái nắng (mặt trời).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ver luisant": (Danh từ giống đực) Đom đóm. Đâymột danh từ ghép cố định.
    • Les enfants attrapaient des vers luisants dans le jardin. (Bọn trẻ bắt đom đóm trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Luisance (danh từ giống cái): Độ bóng, độ sáng loáng (chất lượng của cái gì đó ).
    • La luisance d'un métal. (Độ bóng của một kim loại.)
  • Reluire (động từ): Sáng bóng, lấp lánh (hành động phản chiếu ánh sáng).
    • L'argent reluit après le polissage. (Bạc sáng bóng lên sau khi được đánh bóng.)
  • Brillant (tính từ): Sáng chói, lấp lánh (thường với cường độ mạnh hơn ).
  • Chatoyant (tính từ): Óng ánh, thay đổi màu sắc lấp lánh khi nhìn từ các góc độ khác nhau (như lụa, ngọc).
Từ đồng nghĩa
  • Brillant: Sáng chói, lấp lánh.
  • Poli: Được đánh bóng, nhẵn bóng.
  • Iridescent: Ngũ sắc, óng ánh cầu vồng.
  • Phosphorescent: (Nghĩa ) Lân quang, phát sáng trong bóng tối.
Từ trái nghĩa
  • Mat: Mờ, không bóng.
  • Terne: Xỉn màu, không sáng.
  • Rugueux: Nhám, gồ ghề.
luisant

Le métal luisant brille sous la lumière du soleil.

tính từ
  1. sáng loáng, láng, bóng
    • Métal luisant
      kim loại sáng loáng
  2. (từ ; nghĩa ) phát sáng, phát quang
    • ver luisant
      (động vật học) như lampyre
danh từ giống đực
  1. sự sáng loáng; nước láng, nước bóng
    • Le luisant d'une étoffe
      nước láng của vải
  2. (tiếng lóng; biệt ngữ) mặt trời

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "luisant"