luisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sáng loáng, láng, bóng: Mô tả một bề mặt phản chiếu ánh sáng mạnh, tạo ra vẻ ngoài sáng bóng hoặc lấp lánh.
- (Từ cũ) Phát sáng, phát quang: Có khả năng tự phát ra ánh sáng yếu trong bóng tối.
Danh từ giống đực:
- Sự sáng loáng; nước láng, nước bóng: Chất lượng bề mặt sáng bóng, phản chiếu ánh sáng của một vật liệu.
- (Tiếng lóng) Mặt trời: Cách gọi thông tục, ẩn dụ dựa trên ánh sáng chói chang.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le marbre poli est très luisant. (Đá cẩm thạch được đánh bóng rất sáng loáng.)
- Il a les cheveux luisants de santé. (Anh ấy có mái tóc bóng mượt (trông) khỏe mạnh.)
- Un insecte luisant dans la nuit. (Một con côn trùng phát sáng trong đêm.)
Danh từ:
- Cette cire donne un beau luisant au parquet. (Loại sáp này tạo cho sàn gỗ một nước bóng đẹp.)
- Le luisant de cette soie est exceptionnel. (Độ bóng của tấm lụa này thật phi thường.)
- On se met à l'ombre pour éviter le luisant. (Chúng tôi tránh vào chỗ râm để tránh cái nắng (mặt trời).)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ver luisant": (Danh từ giống đực) Đom đóm. Đây là một danh từ ghép cố định.
- Les enfants attrapaient des vers luisants dans le jardin. (Bọn trẻ bắt đom đóm trong vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Luisance (danh từ giống cái): Độ bóng, độ sáng loáng (chất lượng của cái gì đó ).
- La luisance d'un métal. (Độ bóng của một kim loại.)
- Reluire (động từ): Sáng bóng, lấp lánh (hành động phản chiếu ánh sáng).
- L'argent reluit après le polissage. (Bạc sáng bóng lên sau khi được đánh bóng.)
- Brillant (tính từ): Sáng chói, lấp lánh (thường với cường độ mạnh hơn ).
- Chatoyant (tính từ): Óng ánh, thay đổi màu sắc lấp lánh khi nhìn từ các góc độ khác nhau (như lụa, ngọc).
Từ đồng nghĩa
- Brillant: Sáng chói, lấp lánh.
- Poli: Được đánh bóng, nhẵn bóng.
- Iridescent: Ngũ sắc, óng ánh cầu vồng.
- Phosphorescent: (Nghĩa cũ) Lân quang, phát sáng trong bóng tối.
Từ trái nghĩa
- Mat: Mờ, không bóng.
- Terne: Xỉn màu, không sáng.
- Rugueux: Nhám, gồ ghề.
tính từ
- sáng loáng, láng, bóng
- Métal luisantkim loại sáng loáng
- (từ cũ; nghĩa cũ) phát sáng, phát quang
- ver luisant(động vật học) như lampyre
danh từ giống đực
- sự sáng loáng; nước láng, nước bóng
- Le luisant d'une étoffenước láng của vải
- (tiếng lóng; biệt ngữ) mặt trời