lassitude
/'læsitju:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự mệt mỏi: Trạng thái cơ thể hoặc tinh thần thiếu năng lượng, không còn sức lực, thường do làm việc quá sức hoặc bệnh tật.
- Sự chán nản: Trạng thái tinh thần uể oải, thiếu hứng thú và động lực, không muốn hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une grande lassitude l'envahit après cette longue journée de travail. (Một sự mệt mỏi lớn tràn ngập cô ấy sau ngày làm việc dài.)
- Il ressent une lassitude profonde face à la routine quotidienne. (Anh ấy cảm thấy một sự chán nản sâu sắc trước thói quen hàng ngày.)
- La lassitude se lit sur son visage. (Sự mệt mỏi hiện rõ trên khuôn mặt anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber de lassitude": ngã gục vì mệt mỏi.
- Après la course, il est tombé de lassitude. (Sau cuộc đua, anh ta đã ngã gục vì mệt mỏi.)
- "un sentiment de lassitude": một cảm giác mệt mỏi/chán nản.
- Un sentiment de lassitude l'empêche d'avancer. (Một cảm giác chán nản ngăn cản anh ta tiến lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Lassitudinaire (adj, hiếm gặp): thuộc về sự mệt mỏi, gây ra mệt mỏi.
- Lassant (adj): làm cho mệt mỏi, chán ngắt.
- Un discours lassant. (Một bài diễn văn chán ngắt.)
Từ đồng nghĩa
- Fatigue (n.f): sự mệt mỏi (thể chất).
- Épuisement (n.m): sự kiệt sức.
- Apathie (n.f): sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Abaissement (n.m, trong ngữ cảnh tinh thần): sự suy sụp, chán nản.
Từ trái nghĩa
- Énergie (n.f): năng lượng, sinh lực.
- Entrain (n.m): sự hăng hái, nhiệt tình.
- Vitalité (n.f): sức sống.
Các cụm từ liên quan
- Être accablé de lassitude: bị đè nặng bởi sự mệt mỏi.
- Il était accablé de lassitude après l'examen. (Anh ấy bị đè nặng bởi sự mệt mỏi sau kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir la lassitude dans les os: cảm thấy mệt mỏi tận xương tủy (cực kỳ mệt mỏi).
- Après ce déménagement, j'ai la lassitude dans les os. (Sau lần chuyển nhà này, tôi cảm thấy mệt mỏi tận xương tủy.)
danh từ giống cái
- sự mệt mỏi
- sự chán nản