latérale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Ở bên, bên cạnh: Chỉ vị trí nằm ở một bên, không phải ở trung tâm, phía trước hay phía sau.
- Phụ, thứ yếu: Chỉ một thứ gì đó không phải là chính, mà là phần bổ sung hoặc đi kèm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La porte latérale de l'église est toujours ouverte. (Cửa bên của nhà thờ luôn mở.)
- Elle a une pensée latérale très créative. (Cô ấy có tư duy bên cạnh rất sáng tạo - ý chỉ tư duy khác biệt, không theo lối mòn.)
- C'est une question latérale à notre débat principal. (Đó là một câu hỏi phụ so với cuộc tranh luận chính của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sortie latérale": lối ra ở bên cạnh.
- En cas d'incendie, utilisez la sortie latérale. (Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy sử dụng lối ra bên cạnh.)
"Vue latérale": góc nhìn từ bên cạnh, mặt bên.
- Le dessin technique montre une vue latérale de la machine. (Bản vẽ kỹ thuật thể hiện mặt bên của cỗ máy.)
Biến thể và từ gần giống
Latéral (tính từ giống đực): Cùng nghĩa với "latérale", dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống đực.
- Le mouvement latéral (chuyển động sang bên)
Latéralement (trạng từ): một cách ở bên cạnh, từ phía bên.
- Aborder un problème latéralement (tiếp cận một vấn đề từ góc độ bên cạnh)
Latéralité (danh từ giống cái): tính chất ở bên, sự phân biệt bên trái/bên phải.
- La latéralité d'un bâtiment (vị trí bên cạnh của một tòa nhà)
Từ đồng nghĩa
- Collatéral(e): ở bên cạnh, phụ thuộc.
- Secondaire: thứ yếu, phụ.
Từ trái nghĩa
- Central(e): ở trung tâm, chính giữa.
- Frontal(e): ở phía trước, chính diện.
- Principal(e): chính, chủ yếu.
tính từ giống cái
- xem latéral