latérale

Học thuật
Thân thiện
latérale

L'ailier effectue une passe latérale vers son coéquipier.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • bên, bên cạnh: Chỉ vị trí nằmmột bên, không phảitrung tâm, phía trước hay phía sau.
    • Phụ, thứ yếu: Chỉ một thứ đó không phảichính, phần bổ sung hoặc đi kèm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La porte latérale de l'église est toujours ouverte. (Cửa bên của nhà thờ luôn mở.)
    • Elle a une pensée latérale très créative. ( ấy tư duy bên cạnh rất sáng tạo - ý chỉ tư duy khác biệt, không theo lối mòn.)
    • C'est une question latérale à notre débat principal. (Đómột câu hỏi phụ so với cuộc tranh luận chính của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sortie latérale": lối rabên cạnh.

    • En cas d'incendie, utilisez la sortie latérale. (Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy sử dụng lối ra bên cạnh.)
  • "Vue latérale": góc nhìn từ bên cạnh, mặt bên.

    • Le dessin technique montre une vue latérale de la machine. (Bản vẽ kỹ thuật thể hiện mặt bên của cỗ máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Latéral (tính từ giống đực): Cùng nghĩa với "latérale", dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống đực.

    • Le mouvement latéral (chuyển động sang bên)
  • Latéralement (trạng từ): một cáchbên cạnh, từ phía bên.

    • Aborder un problème latéralement (tiếp cận một vấn đề từ góc độ bên cạnh)
  • Latéralité (danh từ giống cái): tính chấtbên, sự phân biệt bên trái/bên phải.

    • La latéralité d'un bâtiment (vị trí bên cạnh của một tòa nhà)
Từ đồng nghĩa
  • Collatéral(e): ở bên cạnh, phụ thuộc.
  • Secondaire: thứ yếu, phụ.
Từ trái nghĩa
  • Central(e): ở trung tâm, chính giữa.
  • Frontal(e): ở phía trước, chính diện.
  • Principal(e): chính, chủ yếu.
latérale

L'ailier effectue une passe latérale vers son coéquipier.

tính từ giống cái
  1. xem latéral