latéral

Học thuật
Thân thiện
latéral

La voiture entre dans le garage par la porte latérale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ở) bên, bên cạnh: Chỉ vị trí nằmmột bên, không phảitrung tâm, phía trước hay phía sau.
    • Phụ, thứ yếu: (Nghĩa mở rộng) Chỉ cái gì đó không phảichính, là trung tâm, phụ thêm.
Ví dụ sử dụng
  • (Cửa bên của nhà thờ thì nhỏ hơn.)
  • (Anh ấy bị bong gân với vết rách dây chằng bên.)
  • (Tư duy phụ / tư duy ngoài lềcần thiết để giải câu đố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En position latérale: Ở tư thế nằm nghiêng.
    • Placez le patient en position latérale de sécurité. (Đặt bệnh nhântư thế nằm nghiêng an toàn.)
  • Dérivation latérale (ngôn ngữ học): Phái sinh ngang, tạo từ mới bằng cách thay đổi từ loại không thay đổi gốc từ.
    • "Chant" (bài hát) et "chanter" (hát) sont liés par une dérivation latérale. ("Chant" "chanter" liên hệ bởi phái sinh ngang.)
Biến thể từ gần giống
  • Latéralement (phó từ): Một cáchbên cạnh, từ phía bên.
    • L'entrée est accessible latéralement. (Lối vào có thể tiếp cận từ phía bên.)
  • Latéralité (danh từ giống cái): Tính bên, sự thuận bên (như tay thuận, mắt thuận).
    • La latéralité de l'enfant se détermine vers 5-6 ans. (Sự thuận bên của trẻ được xác định vào khoảng 5-6 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Collatéral: Bên cạnh, phụ (thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn như gia đình, hậu quả).
  • Secondaire: Thứ yếu, phụ.
Từ trái nghĩa
  • Central: Ở trung tâm, chính giữa.
  • Frontal: Ở phía trước, chính diện.
  • Principal: Chính, chủ yếu.
latéral

La voiture entre dans le garage par la porte latérale.

tính từ
  1. (ở) bên
    • Porte latérale
      cửa bên
    • Consonne latérale
      (ngôn ngữ học) phụ âm bên