latéral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ở) bên, bên cạnh: Chỉ vị trí nằm ở một bên, không phải ở trung tâm, phía trước hay phía sau.
- Phụ, thứ yếu: (Nghĩa mở rộng) Chỉ cái gì đó không phải là chính, là trung tâm, mà là phụ thêm.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa bên của nhà thờ thì nhỏ hơn.)
- (Anh ấy bị bong gân với vết rách dây chằng bên.)
- (Tư duy phụ / tư duy ngoài lề là cần thiết để giải câu đố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En position latérale: Ở tư thế nằm nghiêng.
- Placez le patient en position latérale de sécurité. (Đặt bệnh nhân ở tư thế nằm nghiêng an toàn.)
- Dérivation latérale (ngôn ngữ học): Phái sinh ngang, tạo từ mới bằng cách thay đổi từ loại mà không thay đổi gốc từ.
- "Chant" (bài hát) et "chanter" (hát) sont liés par une dérivation latérale. ("Chant" và "chanter" có liên hệ bởi phái sinh ngang.)
Biến thể và từ gần giống
- Latéralement (phó từ): Một cách ở bên cạnh, từ phía bên.
- L'entrée est accessible latéralement. (Lối vào có thể tiếp cận từ phía bên.)
- Latéralité (danh từ giống cái): Tính bên, sự thuận bên (như tay thuận, mắt thuận).
- La latéralité de l'enfant se détermine vers 5-6 ans. (Sự thuận bên của trẻ được xác định vào khoảng 5-6 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Collatéral: Bên cạnh, phụ (thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn như gia đình, hậu quả).
- Secondaire: Thứ yếu, phụ.
Từ trái nghĩa
- Central: Ở trung tâm, chính giữa.
- Frontal: Ở phía trước, chính diện.
- Principal: Chính, chủ yếu.
tính từ
- (ở) bên
- Porte latéralecửa bên
- Consonne latérale(ngôn ngữ học) phụ âm bên