littéral

Học thuật
Thân thiện
littéral

La traduction littérale de cette phrase est difficile à comprendre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Từng chữ, nguyên văn: Chỉ sự trung thành với từng từ, từng chữ của bản gốc, không thêm bớt hay diễn giải.
    • Bằng chữ: Chỉ việc sử dụng cáctự chữ cái thay vì số hoặchiệu khác.
    • (Luật học, pháp lý) Dựa trên văn bản: Chỉ việc giải thích hoặc áp dụng dựa trên đúng nội dung được viết ra trong văn bản pháp luật.
    • Nghĩa đen: Chỉ ý nghĩa cơ bản, trực tiếp rõ ràng nhất của một từ hoặc cụm từ, trái ngược với nghĩa bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une traduction littérale peut être difficile à comprendre. (Một bản dịch từng chữ có thể khó hiểu.)
    • Dans ce code, les variables sont désignées par des symboles littéraux. (Trong này, các biến được chỉ định bằng cáchiệu bằng chữ.)
    • L'interprétation littérale de la loi est parfois nécessaire. (Việc giải thích luật dựa trên văn bản đôi khicần thiết.)
    • Prends mes paroles au sens littéral, pas au figuré. (Hãy hiểu lời tôi theo nghĩa đen, đừng hiểu theo nghĩa bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la lettre": Một cách diễn đạt gần nghĩa với "littéralement", có nghĩatheo đúng từng chữ, từng lời.

    • Il a suivi les instructions à la lettre. (Anh ấy đã làm theo chỉ dẫn một cách tuyệt đối chính xác.)
  • "Au pied de la lettre": Hiểu hoặc thực hiện một cách cứng nhắc, máy móc theo đúng từng chữ.

    • Il ne faut pas toujours prendre les proverbes au pied de la lettre. (Không phải lúc nào cũng nên hiểu các câu tục ngữ một cách máy móc theo từng chữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Littéralement (phó từ): một cách nguyên văn, theo đúng nghĩa đen.

    • Il était littéralement gelé. (Anh ấy đã lạnh cóng theo đúng nghĩa đen [tức là thực sự bị đóng băng].)
  • Littéralité (danh từ giống cái): tính nguyên văn, tính chất từng chữ.

    • La littéralité de la citation est garantie. (Tính nguyên văn của trích dẫn được đảm bảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Mot à mot: Từng chữ một (thường dùng cho dịch thuật).
  • Textuel(le): Thuộc về văn bản, dựa vào nguyên văn.
  • Strict: Nghiêm ngặt, chính xác.
Từ trái nghĩa
  • Figuré(e): Bóng bẩy, theo nghĩa bóng.
  • Libre: Tự do (dịch thoát ý).
  • Interprétatif(ve): Mang tính giải thích, diễn giải.
littéral

La traduction littérale de cette phrase est difficile à comprendre.

tính từ
  1. từng chữ
    • Traduction littérale
      cách dịch từng chữ
  2. bằng chữ
    • Symboles littéraux
      hiệu bằng chữ
  3. (luật học, pháp lý) dựa trên văn bản
    • sens littéral
      nghĩa theo chữ, nghĩa đen

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "littéral"