lauraceae

lauraceae

A botanist examines a laurel leaf from the lauraceae family.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Lauraceae (họ Long não) một họ thực vật hoa, bao gồm các loài cây gỗ cây bụi, thường thơm quả mọng. Đây một thuật ngữ khoa học trong ngành thực vật học.

dụ sử dụng
  • (Cây thuộc họ Lauraceae.)
  • (Các loài trong họ Lauraceae thường được tìm thấyvùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại khoa học: "Lauraceae" thường được dùng trong các văn bản sinh học để mô tả đặc điểm chung của các loài thực vật trong họ này.
    • Họ Lauraceae bao gồm khoảng 50 chi 2.500-3.000 loài. (Họ Lauraceae bao gồm khoảng 50 chi 2.500-3.000 loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Lauraceous (tính từ): thuộc về họ Lauraceae.
    • Các đặc điểm lauraceous của cây này rất rõ rệt. (Các đặc điểm lauraceous của cây này rất rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Long não: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho họ Lauraceae.
    • Cây quế thuộc họ Long não. (Cây quế thuộc họ Long não.)
Các cụm từ liên quan
  • Family Lauraceae: họ Lauraceae (thường dùng trong tên khoa học).
    • Các loài trong family Lauraceae giá trị kinh tế cao. (Các loài trong họ Lauraceae giá trị kinh tế cao.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

Từ chứa "lauraceae"