laurus

laurus

A sprig of laurus rests beside the open cookbook.

Định nghĩa

Danh từ: Laurus một danh từ riêng trong tiếng Anh, chỉ một chi thực vật bao gồm các cây hoặc cây bụi thường xanh nhỏ, thơm. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học, đặc biệt để chỉ cây nguyệt quế (bay laurel), một loại cây dùng làm gia vị.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được biết đến với tên gọi cây nguyệt quế.)
  • (Các loài thuộc chi nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong danh pháp khoa học: thường xuất hiện trong tên khoa học hai phần (binomial nomenclature) để chỉ loài, dụ: (nguyệt quế thật).
  • Trong văn hóa: của cây được dùng để làm vòng nguyệt quế, tượng trưng cho chiến thắng vinh quang trong thời Hy Lạp La cổ đại.
    • In ancient Greece, a crown of Laurus leaves was awarded to victors. (Ở Hy Lạp cổ đại, vòng Laurus được trao cho những người chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lauraceae (danh từ): Họ thực vật bao gồm chi các chi liên quan.
    • The Lauraceae family includes many aromatic trees. (Họ Lauraceae bao gồm nhiều cây hương thơm.)
  • Laurel (danh từ): Tên thông dụng của cây , thường dùng để chỉ loài .
    • The laurel is a symbol of peace and victory. (Cây nguyệt quế biểu tượng của hòa bình chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bay tree: cây nguyệt quế (tên thông dụng).
  • Sweet bay: một tên gọi khác của .
  • True laurel: nguyệt quế thật (để phân biệt với các loại cây khác tên "laurel").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Rest on one's laurels: dựa vào thành công đã đạt được, không cố gắng thêm.
    • After winning the championship, he rested on his laurels and did not train. (Sau khi vô địch, anh ấy dựa vào vinh quang không tập luyện nữa.)
  • Look to one's laurels: cố gắng bảo vệ vị trí hoặc thành tích của mình trước sự cạnh tranh.
    • With new players joining, the champion must look to his laurels. (Với các cầu thủ mới gia nhập, nhàđịch phải cố gắng bảo vệ danh hiệu của mình.)