lilac

/'lailək/
danh từ
  1. (thực vật học) cây tử đinh hương
tính từ
  1. màu hoa tử đinh hương, màu hoa cà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "lilac"

lilac
A lilac bush blooms with fragrant purple flowers in the garden.