lawny

/'lɔ:ni/
Học thuật
Thân thiện
lawny

A soft lawny blanket is spread on the grass for a picnic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều bãi cỏ, phủ đầy cỏ: "Lawny" mô tả một khu vực nhiều cỏ hoặc được bao phủ bởi cỏ.
    • Giống như cỏ, thuộc về cỏ: "Lawny" có thể mô tả thứ đó đặc điểm, vẻ ngoài hoặc chất liệu tương tự như cỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The children ran across the lawny hillside. (Bọn trẻ chạy ngang qua sườn đồi phủ đầy cỏ.)
    • We found a perfect spot for a picnic in a lawny clearing. (Chúng tôi tìm thấy một chỗ hoàn hảo để ngoại trong một khoảng đất trống nhiều cỏ.)
    • The fabric had a soft, lawny texture. (Chất vải một kết cấu mềm mại, giống như cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lawny" trong văn học: Thường được dùng trong thơ ca hoặc văn mô tả để tạo hình ảnh về một vùng đất xanh tươi, mềm mại.
    • He wandered through the lawny meadows. (Anh ta lang thang qua những đồng cỏ xanh mướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lawn (n): Bãi cỏ, thảm cỏ.
    • They mow the lawn every weekend. (Họ cắt cỏ mỗi cuối tuần.)
  • Grassy (adj): Đầy cỏ, nhiều cỏ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • a grassy field (một cánh đồng cỏ)
Từ đồng nghĩa
  • Grassy: Đầy cỏ, phủ cỏ.
  • Turfy: nhiều lớp đất cỏ, thuộc về thảm cỏ.
  • Verdant: Xanh tươi (thường chỉ cây cối, thảm thực vật nói chung).
Lưu ý
  • Từ "lawny" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. Từ "grassy" thường được ưa dùng hơn để mô tả một nơi nhiều cỏ.
  • Nghĩa "thuộc vải batiste" (một loại vải cotton mỏng) rất cổ hầu như không còn được sử dụng.
lawny

A soft lawny blanket is spread on the grass for a picnic.

tính từ
  1. (thuộc) vải batit; như vải batit
tính từ
  1. nhiều c

Từ gần giống