lawn

/lɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
lawn

A family sets up a picnic blanket on their green lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bãi cỏ, thảm cỏ: Một khu đất được phủ bởi cỏ, thường được trồng cắt tỉa cẩn thận, thường nằm trong vườn nhà, công viên hoặc xung quanh các tòa nhà.
    • Vải lanh mịn (cổ nghĩa): Một loại vải mỏng làm từ vải lanh hoặc bông, thường dùng trong trang phục hoặc đồ thờ cúng. (Nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ (bãi cỏ):
    • The children are playing soccer on the front lawn. (Bọn trẻ đang chơi bóng đá trên bãi cỏ trước nhà.)
    • He spends every Sunday morning mowing the lawn. (Anh ấy dành mỗi sáng Chủ nhật để cắt cỏ.)
    • We had a picnic on the lush green lawn of the park. (Chúng tôi đã một buổi ngoại trên thảm cỏ xanh mướt của công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lawn tennis": quần vợt sân cỏ (một hình thức chơi tennis lịch sử trên mặt sân cỏ).
    • Lawn tennis was the original form of the sport. (Quần vợt sân cỏ hình thức ban đầu của môn thể thao này.)
Biến thể từ gần giống
  • Lawnmower (n): máy cắt cỏ.

    • The electric lawnmower is very quiet. (Máy cắt cỏ chạy điện rất yên tĩnh.)
  • Lawn chair (n): ghế xếp dùng ngoài trời, thường đặt trên bãi cỏ.

    • They sat in lawn chairs and watched the sunset. (Họ ngồi trên những chiếc ghế xếp ngắm hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Grass (n): cỏ. (Lưu ý: "grass" chỉ loại cây nói chung, trong khi "lawn" chỉ một khu vực cỏ được chăm sóc).
  • Turf (n): lớp đất mặt cỏ mọc; thảm cỏ (thường dùng trong thể thao hoặc trang trí).
  • Greensward (n): bãi cỏ xanh (từ trang trọng, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "lawn")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "lawn")

lawn

A family sets up a picnic blanket on their green lawn.

danh từ
  1. vải batit (một thứ vải gai mịn)
danh từ
  1. bãi c