lawn

/lɔ:n/
danh từ
  1. vải batit (một thứ vải gai mịn)
danh từ
  1. bãi c

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lawn"

lawn
A family sets up a picnic blanket on their green lawn.