lane

/lein/
Học thuật
Thân thiện
lane

A swimmer glides through the center lane of an Olympic-sized pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Làn đường: Một phần được đánh dấu rõ ràng của một con đường dành cho một dòng xe di chuyển theo một hướng.
    • Đường nhỏ, đường làng: Một con đường hẹpnông thôn hoặc giữa các cánh đồng.
    • Đường hẻm, ngõ hẻm: Một con đường hẹptrong thành phố, thường ít xe cộ qua lại.
    • Lối đi riêng: Một đường dẫn hoặc lối đi được chỉ định cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như cho vận động viên bơi lội hoặc tàu thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please stay in your lane while driving on the highway. (Xin hãy đi đúng làn đường của bạn khi lái xe trên đường cao tốc.)
    • We walked down a quiet country lane. (Chúng tôi đi bộ xuống một con đường làng yên tĩnh.)
    • The house is located at the end of a narrow lane. (Ngôi nhà nằmcuối một con hẻm hẹp.)
    • Swimmers must stay in their assigned lanes during the race. (Các vận động viên bơi lội phảitrong làn bơi được chỉ định của họ trong suốt cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fast lane": Làn đường nhanh (trên đường cao tốc); còn dùng với nghĩa bóng để chỉ một lối sống hoặc tình huống nhịp độ nhanh, đầy cạnh tranh.

    • He's been living in the fast lane since he moved to the city. (Anh ấy đã sống một cuộc sống hối hả kể từ khi chuyển đến thành phố.)
  • "Memory lane": Một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ để chỉ việc hồi tưởng về quá khứ.

    • Looking at these old photos really takes me down memory lane. (Nhìn những bức ảnh này thực sự đưa tôi trở về với những ký ức.)
Biến thể từ gần giống
  • Bicycle lane / Bike lane (n): Làn đường dành riêng cho xe đạp.

    • The city has added more bike lanes to encourage cycling. (Thành phố đã bổ sung thêm nhiều làn đường cho xe đạp để khuyến khích đạp xe.)
  • Bus lane (n): Làn đường dành riêng cho xe buýt.

    • Cars are not allowed to drive in the bus lane during peak hours. (Xe ô tô không được phép đi vào làn đường xe buýt trong giờ cao điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Path (n): Lối đi, đường mòn (thường dành cho người đi bộ).
  • Alley (n): Ngõ hẻm, hẻm (thườngđô thị).
  • Track (n): Đường, lối đi (có thể đường đua hoặc đường mòn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "lane")

Thành ngữ liên quan
  • It's a long lane that has no turning: Hết cơn bỉ cực đến tuần thái lai (nghĩa đen: Không con đường dài nào không khúc quanh).

    • Don't lose hope; remember, it's a long lane that has no turning. (Đừng mất hy vọng; hãy nhớ rằng, hết cơn bỉ cực đến tuần thái lai.)
  • Life in the fast lane: Cuộc sống hối hả, đầy những sự kiện hoạt động nhanh chóng, thường gắn với thành công hoặc rủi ro.

    • After his promotion, he experienced life in the fast lane. (Sau khi được thăng chức, anh ấy đã trải nghiệm cuộc sống hối hả.)
lane

A swimmer glides through the center lane of an Olympic-sized pool.

danh từ
  1. đường nhỏ, đường làng
  2. đường hẻm, ngõ hẻm (ở thành phố)
  3. khoảng giữa hàng người
  4. đường quy định cho tàu biển
  5. đường dành riêng cho xe cộ đi hàng một

Idioms

  • it is a long lane that has no turning
    hết cơn bỉ cực đến tuần thái lai