liny
/'laini/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều đường vạch: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể được đánh dấu bằng nhiều đường kẻ, sọc hoặc vạch.
- Đầy vết nhăn: Mô tả một bề mặt, đặc biệt là da, có nhiều nếp nhăn hoặc đường rãnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old map was liny and difficult to read. (Tấm bản đồ cũ có nhiều đường vạch và khó đọc.)
- Her hands became liny after years of hard work. (Đôi tay bà ấy đầy vết nhăn sau nhiều năm lao động vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"liny texture": kết cấu có nhiều đường vân.
- The bark of the tree had a liny texture. (Vỏ cây có kết cấu nhiều đường vân.)
"liny with age": đầy vết nhăn vì tuổi tác.
- His forehead was liny with age and worry. (Trán anh ấy đầy vết nhăn vì tuổi tác và lo âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Line (n): đường kẻ, dòng.
- Lined (adj): có đường kẻ, có vạch (thường dùng cho quần áo, giấy tờ).
- She wore a lined skirt. (Cô ấy mặc một chiếc váy có sọc.)
Từ đồng nghĩa
- Streaked: có vệt, có sọc.
- Wrinkled: nhăn nheo, có nếp nhăn.
- Furrowed: có rãnh, có nếp (như trán nhăn).
Từ trái nghĩa
- Smooth: nhẵn mịn, phẳng lì.
- Unlined: không có đường kẻ, không có nếp nhăn.
tính từ
- có nhiều đường vạch; đầy vết nhăn