lain

/lein/
Học thuật
Thân thiện
lain

She had lain the book on the table before leaving.

Định nghĩa
  1. Động tính từ quá khứ (Past Participle):
    • Đã nằm, đã được đặt: dạng quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc "lie" (nghĩa: nằm, được đặtmột vị trí). được dùng với các trợ động từ như "have", "has", hoặc "had" để tạo thành các thì hoàn thành, diễn tả một hành động nằm đã bắt đầu trong quá khứ.
    • Đã tồn tại, đã: Diễn tả trạng thái hoặc vị trí đã tồn tại trong một khoảng thời gian đến một thời điểm xác định trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Dùng với trợ động từ để tạo thì hoàn thành:
    • The book has lain on the table for weeks. (Cuốn sách đã nằm trên bàn nhiều tuần rồi.)
    • The ruins had lain undisturbed for centuries. (Tàn tích đã nằm yên không bị xáo trộn trong nhiều thế kỷ.)
    • The keys have lain in that drawer since yesterday. (Chìa khóa đã được đặt trong ngăn kéo đó từ hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have lain dormant": đã nằm im, đãtrạng thái ngủ đông/không hoạt động.
    • The volcano has lain dormant for hundreds of years. (Ngọn núi lửa đã nằm im không hoạt động trong hàng trăm năm.)
  • "to have lain in wait": đã nằm phục kích, đã rình rập.
    • The tiger had lain in wait for its prey. (Con hổ đã nằm phục kích con mồi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Lie (v, hiện tại): nằm, được đặt.
    • I often lie on the sofa to read. (Tôi thường nằm trên ghế sofa để đọc sách.)
  • Lay (v, hiện tại): đặt, để cái đó xuống. (Đây một động từ khác, thường gây nhầm lẫn với "lie").
    • Please lay the book on the table. (Hãy đặt cuốn sách lên bàn.)
  • Laid (v, quá khứ & quá khứ phân từ của "lay"): đã đặt.
    • She laid the baby in the crib. ( ấy đã đặt em bé vào nôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rest (v): nghỉ ngơi, đặt (một phần nghĩa tương đồng).
    • The artifact rested in the museum. (Hiện vật được đặt trong viện bảo tàng.)
  • Reclined (v): đã tựa, đã nằm ngả (thường chủ ý).
    • He reclined in his chair. (Anh ấy đã ngả người trên ghế.)
Lưu ý quan trọng về cách dùng
  • "Lain" KHÔNG BAO GIỜ đi với tân ngữ trực tiếp. chỉ mô tả trạng thái của chủ ngữ.
    • Đúng: The cat has lain in the sun all day. (Con mèo đã nằm dưới nắng cả ngày.)
    • Sai: I have lain the book on the table. (Câu này sai "lain" không thể dùng với tân ngữ "the book". Câu đúng phải : I have laid the book on the table.)
  • Phân biệt Lie (nằm) -> lay (quá khứ) -> lain (quá khứ phân từ) với Lay (đặt) -> laid (quá khứ) -> laid (quá khứ phân từ).
lain

She had lain the book on the table before leaving.

động tính từ quá khứ của lie