layetier

Học thuật
Thân thiện
layetier

Un layetier fabrique une petite boîte en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm hòm: Chỉ một người thợ thủ công chuyên sản xuất, đóng các loại hòm, rương, hộp bằng gỗ hoặc các vật liệu khác.
    • Người bán hòm: Chỉ một thương nhân chuyên buôn bán các loại hòm, rương, hộp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Au XVIIIe siècle, le layetier fabriquait des coffres et des malles pour le voyage. (Vào thế kỷ 18, người làm hòm chế tạo những chiếc rương va-li cho việc du hành.)
    • Il a acheté cette boîte en bois chez un layetier du quartier. (Anh ấy đã mua chiếc hộp gỗ nàymột người bán hòm trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ: Từ "layetier" ngày nay được coi là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết cổ điển hoặc khi mô tả các nghề nghiệp truyền thống trong quá khứ.
    • Dans ce roman historique, le personnage principal est le fils d'un layetier. (Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử này, nhân vật chínhcon trai của một người làm hòm.)
Biến thể từ gần giống
  • Layette (danh từ giống cái): Bộ đồ sơ sinh cho trẻ nhỏ; tủ nhỏ đựng đồ. (Nghĩa này liên quan đến việc đựng đồ trong hộp/hòm).
  • Coffre (danh từ giống đực): Cái rương, hòm, thùng.
  • Malle (danh từ giống cái): Va-li, rương lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de coffres/malles: Người chế tạo rương/va-li.
  • Marchand de coffres: Người buôn bán rương.
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chấtmột danh từ chỉ nghề nghiệp cổ rất chuyên biệt.
layetier

Un layetier fabrique une petite boîte en bois.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) người làm hòm
  2. người bán hòm