lotier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cây đậu bòng: Một loại cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), thường có hoa màu vàng hoặc đỏ, mọc ở những nơi như bãi cỏ, bờ ruộng.
- Ngư dân được hưởng toàn phần (vì góp đủ lưới): (Nghĩa cổ, chuyên ngành) Chỉ một ngư dân trong một nhóm đánh cá chung, người đã đóng góp đầy đủ phần lưới của mình và do đó được hưởng trọn phần lợi nhuận từ chuyến đi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Thực vật học):
- Le lotier corniculé est une petite plante à fleurs jaunes. (Cây đậu bòng sừng là một loại cây nhỏ có hoa màu vàng.)
- On trouve souvent du lotier dans les prairies. (Người ta thường tìm thấy cây đậu bòng ở các đồng cỏ.)
Danh từ giống đực (Nghề cá):
- Autrefois, le lotier recevait la totalité du produit de la pêche. (Ngày xưa, ngư dân góp đủ lưới được nhận toàn bộ sản phẩm đánh bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "lotier" trong lĩnh vực thực vật học thường đi kèm với tên loài cụ thể để phân biệt, ví dụ: (đậu bòng sừng), (đậu bòng biển).
Biến thể và từ gần giống
- Lot (danh từ giống đực): Phần, số phận, lô đất. (Đây là từ gốc, "lotier" có liên hệ về từ nguyên với nghĩa "phần" trong lĩnh vực đánh cá).
- Fabacée (danh từ giống cái): Cây họ Đậu. (Đây là tên họ thực vật mà cây "lotier" thuộc về).
Từ đồng nghĩa
- (Thực vật học): Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là (một loại cây thuộc họ Đậu).
- (Nghề cá): (ngư dân có phần hưởng nguyên vẹn).
Lưu ý
- Nghĩa thứ hai (ngư dân được hưởng toàn phần) của từ "lotier" ngày nay rất hiếm gặp và mang tính lịch sử/chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "lotier" được hiểu là tên một loài cây.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây đậu bò
- ngư dân được hưởng toàn phần (vì góp đủ lưới)