laitier

Học thuật
Thân thiện
laitier

Le laitier livre des bouteilles de lait chaque matin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) sữa: Liên quan đến sữa hoặc các sản phẩm từ sữa.
    • (Dùng cho) sữa, (nuôi để lấy) sữa: Dùng để chỉ động vật được nuôi chủ yếu để sản xuất sữa.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người bán sữa: Người giao sữa tận nhà hoặc bán sữa.
    • (Kỹ thuật) Xỉ: Chất thải rắn, dạng hạt, sinh ra trong quá trình luyện kim, như luyện sắt.
    • (Thực vật học) Nấm sữa: Một loại nấm nhựa màu trắng như sữa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'industrie laitière est très développée dans cette région. (Ngành công nghiệp sữa rất phát triểnvùng này.)
    • Nous avons visité une ferme laitière. (Chúng tôi đã thăm một trang trại chăn nuôi bò sữa.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le laitier passe tous les matins pour livrer le lait. (Người bán sữa đi qua mỗi sáng để giao sữa.)
    • Le laitier est un sous-produit de la fabrication de l'acier. (Xỉmột sản phẩm phụ của quá trình sản xuất thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laitier des volcans" (Địa chất học): Chỉ loại đá núi lửa nhẹ, xốp, bọt, hình thành từ dung nham.
    • La pierre ponce est un type de laitier des volcans. (Đá bọtmột loại xỉ núi lửa.)
Biến thể từ liên quan
  • Laitière (danh từ giống cái): Người bán sữa (nữ), người vắt sữa.
    • La laitière du tableau de Vermeer. (Người cô gái vắt sữa trong bức tranh của Vermeer.)
  • Lait (danh từ giống đực): Sữa.
  • Laiterie (danh từ giống cái): Nhà máy chế biến sữa, phòng bảo quản sữa trong trang trại.
  • Lacté, lactée (tính từ): sữa, chứa sữa (ví dụ: Voie lactée - Ngân Hà).
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa "người bán sữa"): Crémier (người bán sữa, kem).
  • (Với nghĩa kỹ thuật "xỉ"): Scorie (xỉ, chất thải).
Ghi chú về cách dùng

Từ "laitier" là một từ đa nghĩa điển hình. Nghĩa được sử dụng phổ biến nhất là tính từ (thuộc về sữa) danh từ chỉ nghề nghiệp (người bán sữa). Các nghĩa chuyên ngành (xỉ, nấm sữa) thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc sinh học. Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.

laitier

Le laitier livre des bouteilles de lait chaque matin.

tính từ
  1. (thuộc) sữa
    • Industrie laitière
      công nghiệp sữa
  2. (cho) sữa, (nuôi lấy) sữa
    • Vache laitière
      bò sữa
danh từ giống đực
  1. người bán sữa (thường đưa tận nhà)
  2. (kỹ thuật) xỉ
  3. (thực vật học) nấm sữa
    • laitier des volcans
      (điạ lý) xỉ núi lửa

Từ chứa "laitier"

Từ có nhắc đến "laitier"