laçage

Học thuật
Thân thiện
laçage

Un enfant fait le laçage de ses chaussures de sport.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự buộc dây, sự buộc: Hành động dùng dây, dải vải hoặc vật tương tự để thắt, cột hoặc buộc chặt một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le laçage de ses chaussures est trop serré. (Sự buộc dây giày của anh ấy quá chặt.)
    • Le laçage du paquet a pris du temps. (Việc buộc gói hàng đã mất nhiều thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laçage d'un corset": việc buộc dây một chiếc áo nịt.

    • Le laçage d'un corset était une tâche complexe au XIXe siècle. (Việc buộc dây áo nịtmột công việc phức tạp vào thế kỷ XIX.)
  • "Laçage technique": (trong thể thao hoặc y tế) kỹ thuật buộc dây đặc biệt để cố định.

    • Le kinésithérapeute a montré un laçage technique pour stabiliser la cheville. (Nhà vậttrị liệu đã chỉ ra một kỹ thuật buộc dây để ổn định mắt cá chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacer (động từ): buộc dây, cột dây.

    • Il faut lacer ses bottes. (Phải buộc dây đôi ủng của mình.)
  • Lacet (danh từ giống đực): dây buộc, dây giày.

    • Un de ses lacets est dénoué. (Một trong những sợi dây giày của anh ấy bị tuột.)
Từ đồng nghĩa
  • Fixation: sự cố định, sự gắn chặt.
  • Attache: sự buộc, sự cột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "laçage".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laçage".)

laçage

Un enfant fait le laçage de ses chaussures de sport.

danh từ giống đực
  1. sự buộc dây, sự buộc

Từ gần giống

Từ chứa "laçage"