leaching

leaching

The farmer observes the leaching of nutrients from the soil after heavy rain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quá trình rửa trôi, lọc: "leaching" chỉ quá trình một chất lỏng (thường nước) thấm qua đất hoặc vật liệu khác, hòa tan mang đi các khoáng chất, hóa chất hoặc chất dinh dưỡng.
    • Sự chiết xuất: Trong hóa học hoặc công nghiệp, "leaching" còn mô tả quá trình tách một chất ra khỏi hỗn hợp rắn bằng cách dùng dung môi lỏng.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "leach"):

    • Rửa trôi, lọc rửa: Hành động chất lỏng hòa tan mang đi các thành phần hòa tan từ chất rắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The leaching of nutrients from the soil can harm plant growth. (Quá trình rửa trôi chất dinh dưỡng khỏi đất có thể gây hại cho sự phát triển của cây trồng.)
    • In mining, leaching is used to extract gold from ore. (Trong khai thác mỏ, quá trình lọc được sử dụng để chiết xuất vàng từ quặng.)
  • Động từ:

    • Rainwater is leaching minerals from the rocks. (Nước mưa đang rửa trôi các khoáng chất khỏi đá.)
    • The chemicals are leaching into the groundwater, causing pollution. (Các hóa chất đang thấm vào nước ngầm, gây ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leaching field": bãi thấm (một phần của hệ thống xử lý nước thải, nơi nước thấm vào đất).

    • The septic system includes a leaching field for wastewater treatment. (Hệ thống tự hoại bao gồm một bãi thấm để xử lý nước thải.)
  • "leaching rate": tốc độ rửa trôi.

    • The leaching rate of fertilizers depends on soil type and rainfall. (Tốc độ rửa trôi của phân bón phụ thuộc vào loại đất lượng mưa.)
  • "acid leaching": quá trình lọc axit (thường dùng trong công nghiệp để tách kim loại).

    • Acid leaching is a common method for extracting copper from ore. (Lọc axit một phương pháp phổ biến để chiết xuất đồng từ quặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Leach (động từ): rửa trôi, lọc.
    • Heavy rain can leach nutrients from the garden soil. (Mưa lớn có thể rửa trôi chất dinh dưỡng khỏi đất vườn.)
  • Leachate (danh từ): chất lỏng thấm qua, nước rỉ ra (thường từ bãi rác).
    • The landfill produces leachate that must be treated. (Bãi rác tạo ra nước rỉ rác cần được xử lý.)
  • Leachable (tính từ): có thể bị rửa trôi.
    • These minerals are highly leachable in acidic conditions. (Các khoáng chất này rất dễ bị rửa trôi trong điều kiện axit.)
Từ đồng nghĩa
  • Lọc: lọc (trong ngữ cảnh hóa học).
  • Chiết xuất: chiết xuất (khi nhấn mạnh việc tách chất).
  • Thấm: thấm (khi nói về nước thấm qua đất).
  • Rửa trôi: rửa trôi (thường dùng trong nông nghiệp hoặc môi trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Leach out: rửa trôi ra ngoài.
    • Toxic substances can leach out of plastic containers into food. (Các chất độc hại có thể rửa trôi ra khỏi hộp nhựa vào thực phẩm.)
  • Leach away: rửa trôi đi mất.
    • Continuous rain can leach away essential minerals from the soil. (Mưa liên tục có thể rửa trôi đi các khoáng chất thiết yếu khỏi đất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "leaching", nhưng trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "leaching of resources" (rửa trôi tài nguyên) đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ sự mất mát dần dần. - The country is experiencing a leaching of its skilled workforce to other nations. (Đất nước đang trải qua sự mất mát dần dần lực lượng lao động tay nghề sang các quốc gia khác.)