logging
/'lɔgiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc đốn gỗ, khai thác gỗ: Chỉ hoạt động kinh doanh hoặc công việc chặt hạ cây để lấy gỗ.
- Hành động ghi nhật ký (kỹ thuật): Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "logging" có thể chỉ việc ghi lại một cách có hệ thống các sự kiện, dữ liệu hoặc thông báo từ một hệ thống máy tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Commercial logging has been banned in this national park. (Việc khai thác gỗ thương mại đã bị cấm trong vườn quốc gia này.)
- The new law regulates logging activities to protect the forest. (Luật mới quy định các hoạt động đốn gỗ để bảo vệ rừng.)
- System logging helps administrators monitor server errors. (Việc ghi nhật ký hệ thống giúp các quản trị viên theo dõi lỗi máy chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Clear-cut logging": Phương pháp khai thác gỗ bằng cách chặt toàn bộ cây trong một khu vực.
- Clear-cut logging can lead to severe soil erosion. (Khai thác gỗ kiểu chặt trắng có thể dẫn đến xói mòn đất nghiêm trọng.)
"Selective logging": Phương pháp khai thác gỗ có chọn lọc, chỉ chặt một số cây nhất định.
- Selective logging is considered a more sustainable practice. (Khai thác gỗ chọn lọc được coi là một phương pháp bền vững hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Log (động từ): Chặt cây lấy gỗ; hoặc ghi chép, ghi lại dữ liệu.
- They log hundreds of trees each year. (Họ chặt hàng trăm cây mỗi năm.)
- The software logs every user action. (Phần mềm ghi lại mọi hành động của người dùng.)
Logger (danh từ): Người đốn gỗ, thợ rừng.
- The logger used a chainsaw to cut down the tree. (Người thợ rừng dùng cưa máy để đốn cây.)
Logbook (danh từ): Sổ nhật ký (hàng hải, hàng không, hoặc cho một phương tiện).
- The pilot checked the logbook before the flight. (Phi công kiểm tra sổ nhật ký trước chuyến bay.)
Từ đồng nghĩa
- Deforestation (n): Sự phá rừng, sự tàn phá rừng (thường mang nghĩa rộng và tiêu cực hơn).
- Lumbering (n): Nghề đốn gỗ, nghề khai thác gỗ (từ đồng nghĩa chính xác).
- Record-keeping (n): Việc ghi chép, lưu trữ hồ sơ (nghĩa trong công nghệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "logging" với tư cách là danh từ. Các cụm động từ thường được hình thành từ động từ gốc "log".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "logging" một cách trực tiếp.)