leging

Định nghĩa

Danh từ:
- cạp, bọc ống chân: "leging" một loại trang phục che phủ phần chân, thường kéo dài từ đầu gối đến mắt cá chân. thường được mặc để giữ ấm hoặc bảo vệ chân, hoặc như một phần của trang phục thể thao hoặc thời trang.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một đôi cạp ấm bên trong quần jeans để chống chọi với thời tiết lạnh.)
  • ( cạp của công hài hòa hoàn hảo với trang phục của ấy cho buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leggings" thường được dùngdạng số nhiều để chỉ một đôi cạp. Trong văn cảnh thời trang hiện đại, "leggings" có thể quần sát, co giãn, thường được mặc như quần ngoài hoặc quần lót.
    • Athletic leggings are popular for yoga and running. ( cạp thể thao phổ biến cho yoga chạy bộ.)
  • "Legging"dạng số ít hiếm khi dùng, thường chỉ một chiếc cạp đơn lẻ hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật ( dụ: trong may mặc).
Biến thể từ gần giống
  • Leggings (danh từ số nhiều): quần sát, cạp (dạng phổ biến nhất).
    • She bought a new pair of black leggings. ( ấy mua một đôi quần sát màu đen mới.)
  • Legging (danh từ số ít): một chiếc cạp đơn lẻ.
    • He lost one legging while hiking. (Anh ấy làm mất một chiếc cạp khi đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaiters: cạp (thường dùng trong leo núi, thể thao ngoài trời, che từ mắt cá chân lên đến đầu gối).
    • Gaiters protect your legs from mud and snow. ( cạp bảo vệ chân bạn khỏi bùn tuyết.)
  • Leg warmers: bọc ống chân (thường dùng để giữ ấm, không che toàn bộ chân).
    • Dancers often wear leg warmers during practice. (Các công thường mặc bọc ống chân trong lúc tập luyện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "leging", nhưng có thể dùng với động từ: "Pull on leggings": kéo cạp vào.
    • She pulled on her leggings before heading out. ( ấy kéo cạp vào trước khi ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in one's leggings": đang mặc cạp, thường dùng trong văn cảnh thân mật.
    • She was comfortable in her leggings at home. ( ấy thoải mái trong bộ cạpnhà.)