lagging
/'lægiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đi chậm đằng sau, sự tụt lại: Chỉ tình trạng di chuyển hoặc tiến triển chậm hơn so với người khác hoặc so với một mốc thời gian dự kiến.
- Vật liệu cách nhiệt: Một loại vật liệu, thường là bông khoáng, vải bạt hoặc gỗ, được sử dụng để bọc quanh các đường ống, nồi hơi hoặc đặt trên gác mái để ngăn thất thoát nhiệt.
Tính từ:
- Đi chậm đằng sau, tụt lại: Mô tả một người, vật hoặc quá trình đang di chuyển hoặc phát triển với tốc độ chậm hơn so với những thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa "sự tụt lại"):
- There is a noticeable lagging in the economic growth of the region. (Có một sự tụt hậu đáng chú ý trong tăng trưởng kinh tế của khu vực.)
- Danh từ (nghĩa "vật liệu cách nhiệt"):
- The plumber installed new lagging around the hot water pipes. (Thợ sửa ống nước đã lắp đặt vật liệu cách nhiệt mới xung quanh các đường ống nước nóng.)
- Tính từ:
- The lagging student received extra help from the teacher. (Học sinh tụt lại phía sau đã nhận được sự giúp đỡ thêm từ giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lagging indicator" (Chỉ số trễ): Trong kinh tế học, đây là một chỉ số thay đổi sau khi nền kinh tế đã bắt đầu đi theo một xu hướng cụ thể, thường được dùng để xác nhận một mô hình.
- Unemployment rate is often considered a lagging indicator. (Tỷ lệ thất nghiệp thường được coi là một chỉ số trễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lag (động từ): Tụt lại phía sau, chậm trễ.
- Sales tend to lag behind market trends. (Doanh số có xu hướng tụt lại sau các xu hướng thị trường.)
- Laggard (danh từ): Người hay vật chậm chạp, tụt hậu.
- Thermal insulation (danh từ): Vật liệu cách nhiệt (từ đồng nghĩa chuyên ngành cho nghĩa "vật liệu cách nhiệt" của "lagging").
Từ đồng nghĩa
- Falling behind: Tụt lại phía sau.
- Insulation: Vật liệu cách nhiệt, sự cách ly.
- Trailing: Đi theo sau, tụt lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "lagging" là danh từ/tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "lag") - Lag behind: Tụt hậu so với. - The country's infrastructure is lagging behind its neighbors. (Cơ sở hạ tầng của đất nước đang tụt hậu so với các nước láng giềng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "lagging")
danh từ
- sự đi chậm đằng sau
tính từ
- đi chậm đằng sau