lagging

/'lægiɳ/
danh từ
  1. sự đi chậm đằng sau
tính từ
  1. đi chậm đằng sau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lagging"

Từ có nhắc đến "lagging"

lagging
The plumber wraps the lagging around the hot water pipe.