locking
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động khóa, sự khóa lại: "locking" chỉ hành động khóa một vật gì đó để bảo vệ nó, thường bằng cách sử dụng chìa khóa hoặc cơ chế khóa.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động khóa cửa là cần thiết cho an ninh.)
- (Anh ấy đã kiểm tra việc khóa két sắt trước khi rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"locking mechanism": cơ chế khóa, hệ thống khóa.
- The locking mechanism on this suitcase is very secure. (Cơ chế khóa trên chiếc vali này rất an toàn.)
"locking system": hệ thống khóa (thường dùng trong công nghệ hoặc an ninh).
- The building uses a central locking system for all doors. (Tòa nhà sử dụng một hệ thống khóa trung tâm cho tất cả các cửa.)
Biến thể và từ gần giống
Lock (n): ổ khóa, cái khóa; (v): khóa.
- The lock is broken. (Ổ khóa bị hỏng.)
- Please lock the door. (Vui lòng khóa cửa.)
Unlocking (n): hành động mở khóa.
- The unlocking of the gate took a few seconds. (Việc mở khóa cổng mất vài giây.)
Từ đồng nghĩa
- Securing: sự đảm bảo an toàn, sự khóa chặt.
- Fastening: sự buộc chặt, sự cố định (thường dùng cho các vật dụng có cơ chế khóa hoặc móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lock up: khóa cửa, nhốt lại.
- Don't forget to lock up the house before you leave. (Đừng quên khóa cửa nhà trước khi bạn rời đi.)
Lock in: khóa chặt, cố định (thường dùng trong nghĩa bóng).
- The company locked in the interest rate for five years. (Công ty đã cố định lãi suất trong năm năm.)
Thành ngữ liên quan
- Lock, stock, and barrel: toàn bộ, hoàn toàn (thường dùng để chỉ việc di chuyển hoặc bán mọi thứ).
- They moved the entire office lock, stock, and barrel to a new building. (Họ đã chuyển toàn bộ văn phòng đến một tòa nhà mới.)