cusp

/kʌsp/
Học thuật
Thân thiện
cusp

A dentist points to the cusp of a molar on an X-ray.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm nhọn, chỏm, đỉnh nhọn: Phần nhọn nhất hoặc cao nhất của một vật thể, thường nơi hai đường cong gặp nhau.
    • (Toán học) Điểm lùi: Một điểm đặc biệt trên một đường cong, nơi đường cong hai tiếp tuyến trùng nhau hoặc nơi thay đổi hướng đột ngột.
    • (Thực vật học) Mũi nhọn: Phần kéo dài nhọnđầu của một cấu trúc thực vật, như .
    • (Thiên văn học) Điểm bắt đầu: Thời điểm chuyển giao giữa hai trạng thái hoặc giai đoạn, thường dùng trong chiêm tinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cusp of the mountain was covered in snow. (Đỉnh nhọn của ngọn núi được phủ đầy tuyết.)
    • The leaf has a sharp cusp at its tip. (Chiếc một mũi nhọn sắcđầu.)
    • She was born on the cusp between Leo and Virgo. ( ấy sinh ra vào thời điểm chuyển giao giữa cung Sư Tử cung Xử Nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the cusp of (something)": ở ngưỡng cửa, vào thời điểm sắp bắt đầu một sự kiện hoặc giai đoạn quan trọng.
    • The company is on the cusp of a major breakthrough. (Công ty đangtrên ngưỡng cửa của một bước đột phá lớn.)
    • He was on the cusp of adulthood. (Anh ấy đangngưỡng cửa trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuspidate (tính từ): đầu nhọn, hình mũi nhọn.
    • A cuspidate leaf. (Một chiếc hình mũi nhọn.)
  • Bicuspid (danh từ/tính từ): (Răng) hai mấu; hai đỉnh nhọn.
  • Tricuspid (danh từ/tính từ): (Van tim) ba lá; ba đỉnh nhọn.
Từ đồng nghĩa
  • Apex: Đỉnh, chóp (nhấn mạnh điểm cao nhất).
  • Tip: Đầu nhọn, chóp.
  • Peak: Đỉnh, chỏm (thường cho núi).
  • Verge: Bờ, mép (thường dùng trong cụm "on the verge of").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • On the cusp: Như đã giải thích trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao', đây thành ngữ phổ biến nhất với từ "cusp".
cusp

A dentist points to the cusp of a molar on an X-ray.

danh từ
  1. đỉnh, chỏm, ngọn (núi...)
  2. (toán học) điểm lùi
  3. (thực vật học) mũi nhọn (...)