cusp
/kʌsp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm nhọn, chỏm, đỉnh nhọn: Phần nhọn nhất hoặc cao nhất của một vật thể, thường là nơi hai đường cong gặp nhau.
- (Toán học) Điểm lùi: Một điểm đặc biệt trên một đường cong, nơi đường cong có hai tiếp tuyến trùng nhau hoặc nơi nó thay đổi hướng đột ngột.
- (Thực vật học) Mũi nhọn: Phần kéo dài nhọn ở đầu của một cấu trúc thực vật, như lá.
- (Thiên văn học) Điểm bắt đầu: Thời điểm chuyển giao giữa hai trạng thái hoặc giai đoạn, thường dùng trong chiêm tinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cusp of the mountain was covered in snow. (Đỉnh nhọn của ngọn núi được phủ đầy tuyết.)
- The leaf has a sharp cusp at its tip. (Chiếc lá có một mũi nhọn sắc ở đầu.)
- She was born on the cusp between Leo and Virgo. (Cô ấy sinh ra vào thời điểm chuyển giao giữa cung Sư Tử và cung Xử Nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the cusp of (something)": ở ngưỡng cửa, vào thời điểm sắp bắt đầu một sự kiện hoặc giai đoạn quan trọng.
- The company is on the cusp of a major breakthrough. (Công ty đang ở trên ngưỡng cửa của một bước đột phá lớn.)
- He was on the cusp of adulthood. (Anh ấy đang ở ngưỡng cửa trưởng thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuspidate (tính từ): Có đầu nhọn, hình mũi nhọn.
- A cuspidate leaf. (Một chiếc lá hình mũi nhọn.)
- Bicuspid (danh từ/tính từ): (Răng) hai mấu; có hai đỉnh nhọn.
- Tricuspid (danh từ/tính từ): (Van tim) ba lá; có ba đỉnh nhọn.
Từ đồng nghĩa
- Apex: Đỉnh, chóp (nhấn mạnh điểm cao nhất).
- Tip: Đầu nhọn, chóp.
- Peak: Đỉnh, chỏm (thường cho núi).
- Verge: Bờ, mép (thường dùng trong cụm "on the verge of").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- On the cusp: Như đã giải thích trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao', đây là thành ngữ phổ biến nhất với từ "cusp".
danh từ
- đỉnh, chỏm, ngọn (núi...)
- (toán học) điểm lùi
- (thực vật học) mũi nhọn (lá...)