leak

/li:k/
Học thuật
Thân thiện
leak

The plumber fixes a small leak under the kitchen sink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lỗ thủng, lỗ , khe hở: Một lỗ nhỏ hoặc vết nứt không mong muốn trên một bề mặt, cho phép chất lỏng, khí, ánh sáng hoặc thông tin thoát ra hoặc lọt vào.
    • Sự rỉ: Hành động hoặc quá trình chất lỏng, khí, v.v. thoát ra qua một lỗ thủng.
    • Sự lộ thông tin: Việc thông tin bí mật hoặc riêng tư bị tiết lộ ra ngoài một cách không chính thức hoặc bất hợp pháp.
  2. Động từ:

    • rỉ, rỉ ra: (Chất lỏng, khí, v.v.) thoát ra từ một vật chứa hoặc hệ thống qua một lỗ thủng.
    • Bị , bị dột: (Vật chứa, công trình như thuyền, mái nhà) lỗ thủng cho phép chất lỏng xâm nhập.
    • Lộ ra, bị lộ: (Thông tin bí mật) bị tiết lộ ra công chúng hoặc cho những người không được phép biết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There is a leak in the water pipe. ( một lỗ trên ống nước.)
    • The roof has a leak, so water comes in when it rains. (Mái nhà bị dột, nên nước mưa chảy vào.)
    • The newspaper published details from a government leak. (Tờ báo đăng chi tiết từ một vụ lộ thông tin của chính phủ.)
  • Động từ:

    • The faucet leaks, so we need to fix it. (Vòi nước bị , nên chúng tôi cần sửa .)
    • The boat is old and leaks badly. (Con thuyền bị nước nghiêm trọng.)
    • The company's financial data leaked to the press. (Dữ liệu tài chính của công ty đã bị lộ ra cho báo chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To spring/start a leak": Bắt đầu bị rỉ.

    • The old tank suddenly sprang a leak. (Bể chứa đột nhiên bắt đầu rỉ.)
  • "To plug/stop a leak": Bịt kín, ngăn chặn một lỗ rỉ.

    • Engineers worked through the night to stop the oil leak. (Các kỹ sư làm việc xuyên đêm để ngăn chặn vụ rỉ dầu.)
  • "A leak of information": Sự rỉ thông tin.

    • The investigation focused on the source of the leak. (Cuộc điều tra tập trung vào nguồn gốc của vụ rỉ thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Leaky (tính từ): Bị rỉ, nhiều lỗ hở.

    • We need to replace this leaky roof. (Chúng ta cần thay cái mái nhà bị dột này.)
  • Leakage (danh từ): Sự rỉ, lượng chất bị rỉ.

    • The leakage of toxic chemicals posed a serious threat. (Sự rỉ hóa chất độc hại gây ra mối đe dọa nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lỗ thủng): Hole, crack, fissure.
  • Danh từ (sự lộ thông tin): Disclosure, revelation.
  • Động từ ( rỉ): Drip, seep, ooze.
  • Động từ (lộ thông tin): Disclose, reveal, divulge.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Leak out: (Thông tin) dần dần bị lộ ra ngoài.
    • News of the merger leaked out before the official announcement. (Tin tức về vụ sáp nhập đã lộ ra trước thông báo chính thức.)
Thành ngữ liên quan
  • Take a leak (thông tục, tiếng lóng): Đi tiểu.
    • He excused himself to go take a leak. (Anh ấy xin phép ra ngoài để đi tiểu.)
leak

The plumber fixes a small leak under the kitchen sink.

danh từ
  1. lỗ thủng, lỗ , khe hở
    • to spring (start) a leak
      bị
    • to stop a leak
      bịt lỗ
  2. chỗ dột (trên mái nhà)
  3. sự ; độ
  4. sự lộ (bí mật); điều bí mật bị lộ
động từ
  1. lọt qua, rỉ ra, ra, thoát ra; để rỉ qua, để
    • boat leaks
      thuyền bị nước rỉ vào
  2. lọt ra, lộ ra; để lọt ra, để lộ ra (điều bí mật)
    • the secret has leaked out
      điều bí mật đã lọt ra ngoài