leak

/li:k/
danh từ
  1. lỗ thủng, lỗ , khe hở
    • to spring (start) a leak
      bị
    • to stop a leak
      bịt lỗ
  2. chỗ dột (trên mái nhà)
  3. sự ; độ
  4. sự lộ (bí mật); điều bí mật bị lộ
động từ
  1. lọt qua, rỉ ra, ra, thoát ra; để rỉ qua, để
    • boat leaks
      thuyền bị nước rỉ vào
  2. lọt ra, lộ ra; để lọt ra, để lộ ra (điều bí mật)
    • the secret has leaked out
      điều bí mật đã lọt ra ngoài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "leak"

leak
The plumber fixes a small leak under the kitchen sink.