lean on
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Dựa vào, tựa vào: "lean on" có nghĩa là dựa hoặc tựa vào một vật hoặc người để lấy thăng bằng hoặc hỗ trợ về mặt vật lý. - Nương tựa, tin cậy: Trong nghĩa bóng, "lean on" chỉ việc dựa dẫm vào ai đó để nhận được sự hỗ trợ về tinh thần, tình cảm, hoặc sự giúp đỡ trong lúc khó khăn. - Gây áp lực, thúc ép: "lean on" cũng có nghĩa là gây sức ép hoặc đe dọa ai đó để buộc họ làm điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Dựa vào, tựa vào:
- He leaned on the wall because he felt dizzy. (Anh ấy dựa vào tường vì cảm thấy chóng mặt.)
- The old man leaned on his cane as he walked slowly. (Ông già dựa vào cây gậy khi đi chậm rãi.)
Nương tựa, tin cậy:
- You can lean on me if you get tired. (Bạn có thể dựa vào tôi nếu bạn cảm thấy mệt mỏi.)
- She leaned on her family for support during the crisis. (Cô ấy nương tựa vào gia đình để được hỗ trợ trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Gây áp lực, thúc ép:
- The boss leaned on his employees to finish the project on time. (Sếp đã gây áp lực lên nhân viên để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- The mobsters leaned on the shop owner for protection money. (Bọn xã hội đen đã đe dọa chủ cửa hàng để lấy tiền bảo kê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lean on someone for something": dựa vào ai đó để làm gì hoặc để có được điều gì.
- He leaned on his best friend for advice on the matter. (Anh ấy dựa vào người bạn thân nhất để xin lời khuyên về vấn đề đó.)
"lean on the table": tựa vào bàn (hành động vật lý).
- Please don't lean on the table, it's fragile. (Làm ơn đừng tựa vào bàn, nó dễ vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lean (động từ): tựa, nghiêng (không có giới từ "on").
- The tower leans to one side. (Cái tháp nghiêng về một phía.)
- Lean against (cụm động từ): dựa vào (một bề mặt thẳng đứng).
- She leaned against the door. (Cô ấy dựa vào cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Rely on: dựa vào, tin cậy (thường dùng trong ngữ cảnh trung tính hoặc tích cực).
- You can rely on me for help. (Bạn có thể dựa vào tôi để được giúp đỡ.)
- Count on: trông cậy vào (mang tính chắc chắn).
- I count on you to be there. (Tôi trông cậy vào bạn sẽ có mặt ở đó.)
- Pressure: gây áp lực (thay thế cho nghĩa "gây sức ép").
- They pressured him to resign. (Họ gây áp lực buộc anh ấy từ chức.)
Các cụm từ liên quan
- Lean on someone: dựa dẫm vào ai đó (nghĩa bóng).
- In times of trouble, we lean on those we trust. (Trong lúc khó khăn, chúng ta dựa dẫm vào những người mình tin tưởng.)
- Lean on the door: dựa vào cửa.
- He leaned on the door to open it. (Anh ấy dựa vào cửa để mở nó ra.)
Thành ngữ liên quan
- Lean on a broken reed: dựa vào một người hoặc vật không đáng tin cậy.
- Trusting him is like leaning on a broken reed. (Tin tưởng anh ta cũng giống như dựa vào một cây sậy gãy vậy.)
- Lean on the wind: (thường dùng trong hàng hải) đi ngược gió, dựa vào gió để tiến lên.
- The sailors leaned on the wind to reach the shore. (Các thủy thủ dựa vào gió để đến bờ.)