lenin

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • -nin: Tên gọi của Vladimir Ilyich Ulyanov (1870-1924), người sáng lập Đảng Bolshevik, lãnh đạo Cách mạng Tháng Mười Nga người đứng đầu đầu tiên của Liên . Đây một danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể, không có nghĩa thông thường khác.
dụ sử dụng
  • (Lenin was a great revolutionary of Russia.)
  • (Lenin's doctrine deeply influenced the global communist movement.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chủ nghĩa Lenin": Hệ thống tư tưởng lý luận do Lenin phát triển, dựa trên chủ nghĩa Mác.

    • Chủ nghĩa Lenin kết hợp với chủ nghĩa Mác tạo thành chủ nghĩa Mác-Lenin. (Leninism combined with Marxism forms Marxism-Leninism.)
  • "-nin": Cách viết phổ biến trong tiếng Việt, thường được dùng trong văn bản lịch sử hoặc chính trị.

    • Tượng đài -nin ở Quảng trường Đỏ một biểu tượng lịch sử. (The Lenin statue in Red Square is a historical symbol.)
Biến thể từ gần giống
  • Leninism (Chủ nghĩa Lenin): Hệ tư tưởng chính trị do Lenin xây dựng.

    • Leninism nhấn mạnh vai trò của đảng tiên phong trong cách mạng. (Leninism emphasizes the role of the vanguard party in revolution.)
  • Leninist (Người theo chủ nghĩa Lenin): Một người ủng hộ hoặc áp dụng tư tưởng của Lenin.

    • Ông ấy một người theo chủ nghĩa Lenin trung thành. (He is a loyal Leninist.)
Từ đồng nghĩa
  • Vladimir Ilyich Ulyanov: Tên đầy đủ của Lenin, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử trang trọng.
  • Lãnh tụ cách mạng: Mô tả chức năng của Lenin, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "Lenin" danh từ riêng chỉ nhân vật lịch sử.

Thành ngữ liên quan
  • "Theo gương -nin": Học tập hoặc noi theo tấm gương cách mạng của Lenin.
    • Nhiều nhà cách mạng trẻ đã theo gương -nin để đấu tranh cho độc lập. (Many young revolutionaries followed Lenin's example to fight for independence.)