linin
Định nghĩa
Danh từ: linin là một thuật ngữ cũ, dùng để chỉ mạng lưới chất nhầy (viscous material) trong nhân tế bào, nơi mà các hạt nhiễm sắc (chromatin granules) được cho là lơ lửng hoặc bám vào. Khái niệm này hiện nay đã lỗi thời và không còn được sử dụng trong sinh học hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Khái niệm từng được dùng để mô tả mạng lưới hỗ trợ nhiễm sắc trong nhân.)
- (Các nhà khoa học không còn coi là một cấu trúc thực tế trong sinh học tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "linin network": mạng lưới , cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử về tế bào học.
- The linin network was hypothesized to provide a scaffold for chromatin. (Mạng lưới linin được giả thuyết là cung cấp khung đỡ cho nhiễm sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Linin là dạng danh từ duy nhất, không có biến thể phổ biến.
- Chromatin (n): nhiễm sắc – cấu trúc liên quan mật thiết với trong lịch sử nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa
- Nuclear matrix (n): ma trận nhân – một khái niệm hiện đại hơn, thay thế phần nào vai trò của trước đây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến linin vì đây là thuật ngữ chuyên ngành tĩnh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến linin do tính chất chuyên ngành và lỗi thời của từ này.