leander

leander

Leander swims across the strait under a starry sky.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Leander: Trong thần thoại Hy Lạp, Leander một chàng trai trẻ, người yêu của nàng Hero. Anh đã chết đuối trong một cơn bãoeo biển Hellespont trong một trong những chuyến đi đêm hàng ngày để gặp nàng.

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về Hero Leander một huyền thoại Hy Lạp kinh điển về tình yêu bi thảm.)
  • (Trong truyền thuyết, Leander bơi qua eo biển Hellespont mỗi đêm để đến với Hero.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Leander-like devotion": sự tận tụy như Leander, thường dùng để chỉ tình yêu hoặc lòng trung thành mãnh liệt, bất chấp nguy hiểm.
    • His Leander-like devotion to his wife was evident in his daily risky journeys to see her. (Sự tận tụy như Leander của anh dành cho vợ thể hiện qua những chuyến đi nguy hiểm hàng ngày để gặp ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Leandrian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Leander hoặc câu chuyện của anh.
    • The Leandrian myth has inspired many poets and artists over the centuries. (Huyền thoại về Leander đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà thơ nghệ sĩ qua nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lover trong huyền thoại: người tình trong thần thoại (chỉ chung, không cụ thể cho Leander).
  • Nhân vật bi kịch: một nhân vật trong câu chuyện kết thúc bi thảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Leander".
Thành ngữ liên quan
  • "to swim the Hellespont for love": làm điều đó cực kỳ khó khăn hoặc nguy hiểm tình yêu.
    • He would swim the Hellespont for love, just like Leander, to be with his beloved. (Anh ấy sẽ bơi qua eo biển Hellespont tình yêu, giống như Leander, để đượcbên người mình yêu.)