lebel

Học thuật
Thân thiện
lebel

Le soldat nettoie son lebel avec soin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Súng lơben: Một loại súng trường quân sự cỡ nòng nhỏ, được sử dụng chủ yếu bởi quân đội Pháp trong giai đoạn cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le soldat français était équipé d'un lebel. (Người lính Pháp được trang bị một khẩu súng lơben.)
    • Le lebel 1886 fut un fusil emblématique. (Khẩu súng lơben năm 1886 là một khẩu súng trường biểu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fusil Lebel": Cụm từ đầy đủ chính xác hơn để chỉ loại súng này, thường được dùng trong văn bản lịch sử hoặc kỹ thuật.
    • L'invention du fusil Lebel a marqué son époque. (Việc phát minh ra súng trường Lebel đã đánh dấu thời đại của .)
Biến thể từ gần giống
  • Fusil (n.m): Súng trường, từ chung để chỉ các loại súng dài.
  • Mousqueton (n.m): Súng carbine, một loại súng trường ngắn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Fusil modèle 1886: Tên gọi kỹ thuật đầy đủ của súng lơben.
lebel

Le soldat nettoie son lebel avec soin.

danh từ giống đực
  1. súng lơben