leger

Định nghĩa

Danh từ: - Sổ cái kế toán: "leger" một cuốn sổ hoặc tập hồ sơ dùng để ghi chép các giao dịch tài chính, thương mại một cách hệ thống. Đây thuật ngữ chuyên ngành trong kế toán. - Họa sĩ Fernand Léger: "Léger" (viết hoa) còn tên của một họa sĩ người Pháp nổi tiếng, một trong những người tiên phong của trường phái Lập thể (1881-1955).

dụ sử dụng
  • Danh từ (sổ cái):

    • The accountant recorded the transaction in the leger. (Kế toán đã ghi lại giao dịch vào sổ cái.)
    • They found an error in the company's leger. (Họ đã tìm thấy một lỗi trong sổ cái của công ty.)
  • Danh từ (họa sĩ):

    • The museum is hosting an exhibition of works by Léger. (Bảo tàng đang tổ chức một cuộc triển lãm các tác phẩm của Léger.)
    • Léger's paintings are known for their bold colors and geometric shapes. (Các bức tranh của Léger nổi tiếng với màu sắc táo bạo hình khối hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leger line": dòng kẻ phụ trong âm nhạc (dùng để ghi nốt nhạc nằm ngoài khuông nhạc chính). Lưu ý: từ này thường được viết "ledger line" trong tiếng Anh, nhưng "leger line" một biến thể chính tả ít phổ biến hơn.
    • The note was written on a leger line above the staff. (Nốt nhạc được viết trên một dòng kẻ phụ phía trên khuông nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ledger (danh từ): đây cách viết phổ biến chuẩn mực hơn của "leger" khi mang nghĩa "sổ cái kế toán". "Ledger" được dùng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại.
    • Please update the sales ledger. (Vui lòng cập nhật sổ cái bán hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Account book (danh từ): sổ kế toán, sổ tài khoản.
  • Book of accounts (danh từ): sổ sách kế toán.
  • Record book (danh từ): sổ ghi chép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "leger".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "leger".

Từ có nhắc đến "leger"