ledger
/'ledʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sổ cái (kế toán): Một cuốn sổ hoặc bảng ghi chép chính thức, có hệ thống, dùng để ghi lại tất cả các giao dịch tài chính của một doanh nghiệp theo từng tài khoản.
- Phiến đá phẳng (kiến trúc): Một tấm đá phẳng, thường được đặt nằm ngang, dùng trong xây dựng các công trình như bệ thờ hoặc phần trên cùng của một bức tường chắn.
- Gióng ngang (của giàn giáo): Thanh gỗ hoặc kim loại nằm ngang trong một giàn giáo, dùng để đỡ các ván khuôn hoặc làm chỗ đứng cho công nhân.
- Cần câu (ngành câu cá): Phần chính của cần câu, thường là thanh dài mà dây câu và móc câu được gắn vào.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa kế toán):
- All transactions must be recorded in the general ledger. (Tất cả các giao dịch phải được ghi vào sổ cái chung.)
- The accountant is reconciling the bank statement with the ledger. (Kế toán đang đối chiếu sao kê ngân hàng với sổ cái.)
Danh từ (nghĩa kiến trúc):
- The mason placed a large stone ledger on top of the wall. (Người thợ nề đặt một phiến đá phẳng lớn lên trên cùng bức tường.)
Danh từ (nghĩa giàn giáo):
- Make sure the ledger is securely fastened to the standard. (Hãy đảm bảo gióng ngang được gắn chắc chắn vào cột giàn giáo.)
Danh từ (nghĩa cần câu):
- He bought a new fishing rod with a lightweight graphite ledger. (Anh ấy mua một cần câu mới với phần cần làm bằng graphite nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"General ledger": Sổ cái chung, là sổ cái chính chứa tất cả các tài khoản tài chính của một công ty.
- The auditor requested access to the company's general ledger. (Kiểm toán viên yêu cầu được tiếp cận sổ cái chung của công ty.)
"Subsidiary ledger": Sổ cái chi tiết/phụ, là sổ cái chứa thông tin chi tiết cho một tài khoản cụ thể trong sổ cái chung (ví dụ: sổ chi tiết công nợ phải thu).
- The accounts receivable subsidiary ledger lists all customers who owe money. (Sổ cái chi tiết phải thu liệt kê tất cả khách hàng đang nợ tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Ledger line (n): (Âm nhạc) Dòng kẻ phụ, những đường kẻ ngắn được thêm vào trên hoặc dưới khuông nhạc để ghi các nốt quá cao hoặc quá thấp.
- That high note is written on a ledger line above the staff. (Nốt cao đó được viết trên một dòng kẻ phụ phía trên khuông nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Sổ cái: Sổ sách kế toán, sổ ghi chép tài khoản.
- Phiến đá: Tấm đá, phiến đá ngang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "ledger" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ledger" một cách riêng biệt)
danh từ
- (kế toán) sổ cái
- (kiến trúc) phiến đá phẳng (để xây bệ thờ, xây mộ...)
- gióng ngang (của giàn giáo)
- cần câu