legerdemain
/'ledʤədə'mein/
Học thuậtThân thiện
The magician performed a trick of legerdemain with a coin and a silk handkerchief.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò ảo thuật, mánh khóe ảo thuật: Kỹ thuật thực hiện các thủ thuật bằng tay một cách khéo léo và nhanh nhẹn để đánh lừa thị giác, tạo ra ảo giác cho người xem.
- Sự lừa dối, mưu mẹo: Hành động lừa phỉnh, đánh lừa bằng những thủ đoạn tinh vi và xảo quyệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The magician's legerdemain left the audience in awe. (Màn ảo thuật của nhà ảo thuật khiến khán giả kinh ngạc.)
- The contract was secured through legal legerdemain. (Hợp đồng đã được đảm bảo thông qua những mánh khóe pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "financial legerdemain": những thủ thuật tài chính phức tạp, thường mang nghĩa không minh bạch.
- The company's profits were a result of accounting legerdemain. (Lợi nhuận của công ty là kết quả của những thủ thuật kế toán.)
- "verbal legerdemain": sự xảo ngôn, dùng ngôn từ khéo léo để đánh lừa hoặc thuyết phục.
- The politician was known for his verbal legerdemain during debates. (Chính trị gia đó nổi tiếng với tài xảo ngôn trong các cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleight of hand: (cụm danh từ) kỹ thuật khéo tay, thường dùng thay thế cho "legerdemain" trong ngữ cảnh ảo thuật.
- His sleight of hand was undetectable. (Kỹ thuật khéo tay của anh ta không thể bị phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Prestidigitation: ảo thuật, trò khéo tay (từ trang trọng hơn).
- Conjuring: ảo thuật, phép thuật.
- Trickery: sự lừa gạt, mánh khóe.
- Deception: sự lừa dối.
Thành ngữ liên quan
- "A game of legerdemain": một trò chơi của sự đánh lừa.
- The negotiation felt like a game of legerdemain. (Cuộc đàm phán giống như một trò chơi của sự đánh lừa.)
The magician performed a trick of legerdemain with a coin and a silk handkerchief.
danh từ
- trò lộn sòng, trò bài tây, trò ảo thuật
- sự lừa phỉnh; mưu lừa gạt
- sự nhanh tay