lemon-wood

lemon-wood

The carpenter selects a piece of lemon-wood for the carving.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây gỗ chanh Nam Phi: "Lemon-wood" chỉ một loại cây thường xanhNam Phi, gỗ cứng bền. - Gỗ của cây này: "Lemon-wood" cũng dùng để chỉ loại gỗ cứng, bền từ cây này, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất hoặc công cụ.

dụ sử dụng
  • (Cây gỗ chanh nguồn gốc từ Nam Phi.)
  • (Cái bàn này được làm từ gỗ chanh chất lượng cao.)
  • (Gỗ cứng của cây gỗ chanh làm cho lý tưởng để khắc chạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lemon-wood" trong ngữ cảnh thực vật học: Được dùng để phân loại các loài cây thuộc chi hoặc các họ tương tự.
    • Botanists classify lemon-wood under the family Monimiaceae. (Các nhà thực vật học xếp cây gỗ chanh vào họ Monimiaceae.)
  • "lemon-wood" trong ngành mộc: Nhấn mạnh tính chất cứng, bền màu sắc đặc trưng của loại gỗ này.
    • Craftsmen prefer lemon-wood for making handles and tools. (Các thợ thủ công ưa chuộng gỗ chanh để làm tay cầm công cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemonwood (danh từ, viết liền): Cách viết khác của "lemon-wood".
    • Lemonwood is often used in boat building. (Gỗ chanh thường được dùng trong đóng thuyền.)
  • Lemon-wood tree (danh từ ghép): Cây gỗ chanh.
    • The lemon-wood tree can grow up to 20 meters tall. (Cây gỗ chanh có thể cao tới 20 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardwood: gỗ cứng (nói chung, nhưng không đặc trưng cho cây gỗ chanh).
  • South African evergreen: cây thường xanh Nam Phi (mô tả tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Lemon-wood" danh từ chỉ sự vật, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Lemon-wood" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.