loment
Định nghĩa
Danh từ: - Quả đốt: "loment" là một loại quả khô, khi chín sẽ tự tách thành các đoạn nhỏ, mỗi đoạn chứa một hạt. Các đoạn này được hình thành do có các chỗ thắt lại giữa các hạt.
Ví dụ sử dụng
- (Quả đốt của cây ký sinh tách thành các đoạn riêng biệt khi bị chạm vào.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của quả đốt để hiểu về sự phát tán hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lomentaceous" (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của quả đốt.
- The lomentaceous fruit splits easily into segments. (Quả có dạng quả đốt dễ dàng tách thành các đoạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lomentum (danh từ, số nhiều: lomenta): từ đồng nghĩa với "loment", thường dùng trong văn bản khoa học.
- A lomentum is a type of dry fruit that breaks into one-seeded units. (Lomentum là một loại quả khô vỡ thành các đơn vị một hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Schizocarp: quả nứt, một loại quả khô tách thành các phần nhỏ, mỗi phần chứa một hạt.
- Segment: đoạn, mảnh của quả đốt sau khi tách.
Các cụm từ liên quan
- Loment breakage: sự tách rời của quả đốt.
- Loment breakage occurs naturally when the fruit is dry. (Sự tách rời của quả đốt xảy ra tự nhiên khi quả khô.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "loment".