lengthiness
/leɳθinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kéo dài, tính chất dài dòng: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một cái gì đó kéo dài quá mức cần thiết, thường gây cảm giác chán ngắt hoặc mất kiên nhẫn. Điều này có thể áp dụng cho thời gian, lời nói, hoặc văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lengthiness of the meeting frustrated everyone. (Sự kéo dài của cuộc họp khiến mọi người đều bực bội.)
- He apologized for the lengthiness of his email. (Anh ấy xin lỗi vì sự dài dòng trong email của mình.)
- The main criticism of the report was its unnecessary lengthiness. (Lời chỉ trích chính đối với báo cáo là sự dài dòng không cần thiết của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To avoid lengthiness": Để tránh sự dài dòng.
- The editor cut several paragraphs to avoid lengthiness. (Biên tập viên đã cắt bỏ vài đoạn để tránh sự dài dòng.)
"Complaints about the lengthiness of...": Những lời phàn nàn về sự kéo dài của...
- There were many complaints about the lengthiness of the legal process. (Có rất nhiều lời phàn nàn về sự kéo dài của quy trình pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
Lengthy (tính từ): Dài, kéo dài.
- We had a lengthy discussion about the budget. (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về ngân sách.)
Prolixity (danh từ): Sự dài dòng, rườm rà (trong lời nói hoặc văn viết, thường mang nghĩa tiêu cực hơn "lengthiness").
- The professor's prolixity made the lecture hard to follow. (Sự dài dòng của giáo sư khiến bài giảng khó theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
- Prolongation: Sự kéo dài (thời gian).
- Verbosity: Sự dùng nhiều từ, dài dòng (trong ngôn ngữ).
- Long-windedness: Tính chất nói hoặc viết dài dòng.
Từ trái nghĩa
- Conciseness: Sự súc tích, ngắn gọn.
- Brevity: Sự ngắn gọn, vắn tắt.
- Succinctness: Sự cô đọng, súc tích.
Lưu ý sử dụng
- Lengthiness thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự kéo dài một cách không mong muốn, không hiệu quả hoặc nhàm chán.
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cách diễn đạt như "it's too long" hoặc "it drags on".
danh từ
- sự kéo dài dòng