leniency
/'li:njəns/ Cách viết khác : (leniency) /'li:njənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính khoan dung, sự nhân hậu: Chỉ phẩm chất hoặc hành động thể hiện sự tha thứ, độ lượng, không nghiêm khắc hoặc khắt khe quá mức, đặc biệt khi đối mặt với lỗi lầm hoặc vi phạm.
- Sự khoan hồng: Hành động giảm nhẹ hình phạt hoặc không áp dụng hình phạt nghiêm khắc nhất có thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge showed leniency to the first-time offender. (Vị thẩm phán đã thể hiện sự khoan hồng với người phạm tội lần đầu.)
- Her leniency as a teacher made her very popular among students. (Sự khoan dung của cô với tư cách là một giáo viên khiến cô rất được học sinh yêu mến.)
- He pleaded for leniency from the court. (Anh ta cầu xin sự khoan hồng từ tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to show/exercise leniency": thể hiện/tỏ ra khoan dung.
- The principal decided to exercise leniency given the student's difficult circumstances. (Hiệu trưởng quyết định tỏ ra khoan dung xét đến hoàn cảnh khó khăn của học sinh.)
"to appeal/plead for leniency": kêu gọi/cầu xin sự khoan hồng.
- The defendant's family appealed to the judge for leniency. (Gia đình bị cáo đã kêu gọi vị thẩm phán thể hiện sự khoan hồng.)
Biến thể và từ gần giống
Lenient (adj): khoan dung, dễ dãi.
- The school has a lenient policy on late assignments. (Trường học có chính sách dễ dãi về bài tập nộp muộn.)
Leniently (adv): một cách khoan dung.
- The rules were applied leniently. (Các quy tắc được áp dụng một cách khoan dung.)
Từ đồng nghĩa
- Mercy: lòng thương xót, sự khoan dung.
- Clemency: lòng nhân từ, sự khoan hồng (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức).
- Tolerance: sự khoan dung, chịu đựng.
- Indulgence: sự nuông chiều, sự dễ dãi (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Severity: tính nghiêm khắc, sự khắc nghiệt.
- Strictness: tính nghiêm ngặt, sự chặt chẽ.
- Harshness: tính khắt khe, sự tàn nhẫn.
danh từ
- tính nhân hậu, tính hiền hậu, tính khoan dung