lenity
/'leniti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính khoan dung, lòng khoan dung: Chất lượng của việc thể hiện sự tha thứ, nhân từ hoặc không nghiêm khắc, đặc biệt là khi đáng lẽ có thể trừng phạt hoặc phán xét một cách nghiêm ngặt hơn.
- Sự khoan hồng, sự độ lượng: Hành động hoặc thái độ thể hiện sự nhân từ và giảm nhẹ hình phạt hoặc sự chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge showed great lenity in his sentencing. (Vị thẩm phán đã thể hiện lòng khoan dung rất lớn trong bản án của mình.)
- Her lenity towards the mistake was appreciated by the new employee. (Sự khoan dung của cô ấy đối với lỗi sai được nhân viên mới đánh giá cao.)
- The king was known for his lenity, often pardoning prisoners. (Nhà vua được biết đến bởi lòng khoan dung, thường xuyên ân xá tù nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To treat with lenity": Đối xử một cách khoan dung.
- The officer decided to treat the young offender with lenity. (Viên sĩ quan quyết định đối xử với người phạm tội trẻ tuổi một cách khoan dung.)
- "An act of lenity": Một hành động khoan dung.
- Reducing the fine was an act of lenity from the council. (Việc giảm tiền phạt là một hành động khoan dung từ hội đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lenient (tính từ): khoan dung, dễ dãi.
- The teacher was lenient with the deadline. (Giáo viên đã khoan dung với hạn nộp bài.)
- Lenience (danh từ): sự khoan dung, sự dễ dãi (đồng nghĩa với "lenity").
- He pleaded for lenience from the court. (Anh ta cầu xin sự khoan dung từ tòa án.)
Từ đồng nghĩa
- Mercy: lòng thương xót, sự khoan hồng.
- Clemency: tính ôn hòa, lòng nhân từ (đặc biệt trong việc giảm hình phạt).
- Forbearance: sự nhẫn nại, sự kiềm chế (không trừng phạt khi có thể).
- Tolerance: sự khoan dung, sự chịu đựng.
Từ trái nghĩa
- Severity: tính nghiêm khắc, sự khắc nghiệt.
- Harshness: sự thô bạo, sự khắc nghiệt.
- Strictness: tính nghiêm ngặt, sự chặt chẽ.
- Rigour: sự nghiêm khắc, sự khắt khe.
Thành ngữ liên quan
- To err on the side of lenity: Thiên về phía khoan dung (khi đưa ra quyết định, chọn cách khoan dung hơn là nghiêm khắc).
- In cases of doubt, it is better to err on the side of lenity. (Trong những trường hợp còn nghi ngờ, tốt hơn là nên thiên về phía khoan dung.)
danh từ
- tính khoan dung; sự khoan dung