lesson

/'lesn/
Học thuật
Thân thiện
lesson

He completed his piano lesson with a cheerful tune.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bài học: Một đơn vị kiến thức được dạy hoặc học, thường một phần của môn học hoặc khóa học.
    • Lời dạy, bài học kinh nghiệm: Một sự thật hoặc kinh nghiệm giá trị giáo dục, đặc biệt một điều rút ra từ một sự kiện hoặc câu chuyện.
    • Sự quở trách, lời cảnh cáo: Một lời khiển trách hoặc hình phạt mang tính chất răn đe.
  2. Động từ (ít phổ biến, thường dùng trong văn chương hoặc cổ):

    • Quở trách, cảnh cáo: Hành động khiển trách hoặc dạy dỗ ai đó một cách nghiêm khắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Bài học):

    • The first lesson today is about grammar. (Bài học đầu tiên hôm nay về ngữ pháp.)
    • She prepares her lessons carefully every night. ( ấy chuẩn bị bài học cẩn thận mỗi tối.)
  • Danh từ (Bài học kinh nghiệm):

    • Losing that game taught me a valuable lesson about humility. (Thua trận đó đã dạy tôi một bài học quý giá về sự khiêm tốn.)
    • The story's lesson is about the importance of honesty. (Bài học từ câu chuyện về tầm quan trọng của sự trung thực.)
  • Danh từ (Sự quở trách):

    • His failure was a lesson to all of us. (Thất bại của anh ta một lời cảnh cáo cho tất cả chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to learn one's lesson": học được bài học (từ sai lầm), rút ra kinh nghiệm.

    • After failing the exam, he finally learned his lesson and started studying seriously. (Sau khi trượt kỳ thi, cuối cùng anh ấy đã học được bài học bắt đầu học tập nghiêm túc.)
  • "to teach someone a lesson": dạy cho ai một bài học (thường theo nghĩa trừng phạt hoặc khiến họ nhận ra sai lầm).

    • The strict punishment was meant to teach him a lesson. (Hình phạt nghiêm khắc nhằm dạy cho anh ta một bài học.)
Biến thể từ gần giống
  • Lesson plan (n): Giáo án, kế hoạch bài giảng (đây một cụm danh từ).
    • The teacher spent hours preparing the lesson plan. (Giáo viên đã dành hàng giờ để chuẩn bị giáo án.)
Từ đồng nghĩa
  • Class (n): Buổi học, lớp học (chỉ khoảng thời gian giảng dạy).
  • Moral (n): Bài học đạo đức, ý nghĩa (từ một câu chuyện).
  • Lecture (n): Bài giảng, lời khiển trách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "lesson" không phrasal verb phổ biến. Các cụm thông thường "give/take/learn a lesson").

Thành ngữ liên quan
  • Object lesson: dụ minh họa sinh động, bài học thực tế.
    • His career is an object lesson in how to succeed through hard work. (Sự nghiệp của anh ấy một bài học thực tế về cách thành công thông qua làm việc chăm chỉ.)
lesson

He completed his piano lesson with a cheerful tune.

danh từ
  1. bài học
    • to learn one's lesson by heart
      học thuộc lòng bài học
  2. lời dạy bảo, lời khuyên
    • never forget the lesson of Lenin
      không bao giờ được quên những lời dạy bảo của -nin
  3. lời quở trách; sự trừng phạt, sự cảnh cáo
    • to read someone a lesson
      quở trách người nào

Idioms

  • to give lessons in
    dạy (môn )
  • to take lessons in
    học (môn )
ngoại động từ
  1. quở trách, cảnh cáo, lên lớp (ai); trừng phạt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dạy, ra bài cho (ai)