letters

letters

He carefully reads the letters from his friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Văn học, văn chương: "letters" dùng để chỉ lĩnh vực văn học, tri thức, hoặc các tác phẩm văn học nói chung, thường mang tính học thuật hoặc nghệ thuật cao.
    • Học vấn, kiến thức uyên bác: Trong cụm "man of letters" (nhà văn, học giả), "letters" chỉ sự uyên thâm về văn chương tri thức.
    • Thư từ: "letters" có thể chỉ các bức thư, thư tín (nghĩa cơ bản, nhưng trong ngữ cảnh này, nghĩa văn học mới trọng tâm).
dụ sử dụng
  • Nghĩa văn học:

    • He is a man of letters. (Ông ấy một nhà văn, học giả uyên bác.)
    • This book shows American letters at its best. (Cuốn sách này thể hiện văn học Mỹ ở đỉnh cao.)
    • She devoted her life to the study of French letters. ( ấy đã cống hiến cuộc đời cho việc nghiên cứu văn học Pháp.)
  • Nghĩa thư từ:

    • I received several letters from my family. (Tôi đã nhận được vài bức thư từ gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a person of letters": một người uyên bác về văn chương, thường nhà văn, nhà phê bình, hoặc học giả.
    • He was a true person of letters, respected for his essays and novels. (Ông ấy một người thực sự uyên bác về văn chương, được kính trọng các bài luận tiểu thuyết.)
  • "the republic of letters": cộng đồng các nhà văn, học giả trên toàn thế giới.
    • The republic of letters knows no borders. (Cộng đồng văn chương không biết đến biên giới.)
  • "letters patent": bằng sáng chế (thuật ngữ pháp , ít phổ biến hơn).
Biến thể từ gần giống
  • Letter (danh từ số ít): bức thư, chữ cái.
    • Write a letter to your friend. (Viết một bức thư cho bạn của bạn.)
  • Lettered (tính từ): có học thức, uyên bác.
    • She is a lettered woman. ( ấy một người phụ nữ uyên bác.)
  • Literary (tính từ): thuộc về văn học.
    • He has a literary mind. (Anh ấy một đầu óc văn chương.)
Từ đồng nghĩa
  • Literature: văn học (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tác phẩm viết).
  • Scholarship: học thuật, sự uyên bác.
  • Correspondence: thư từ (chỉ nghĩa thư tín).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "letters" ở nghĩa văn học. Tuy nhiên, với nghĩa thư từ, có thể dùng:
    • Write letters: viết thư.
      • She writes letters to her grandmother every month. ( ấy viết thư cho mỗi tháng.)
    • Send letters: gửi thư.
      • He sent letters of complaint to the company. (Anh ấy đã gửi thư khiếu nại đến công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • Man of letters: nhà văn, học giả.
    • He is not just a professor but a true man of letters. (Ông ấy không chỉ giáo sư còn một nhà văn thực thụ.)
  • Letters of the alphabet: các chữ cái trong bảng chữ cái (nghĩa đen, không phải thành ngữ).