leucaemia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh bạch cầu: "leucaemia" là một loại ung thư ác tính ở các mô tạo máu, đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường của các tế bào bạch cầu. Đây là một trong bốn loại ung thư chính.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu.)
- (Bệnh bạch cầu cần điều trị hóa trị liệu tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with leucaemia": được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu.
- She was diagnosed with leucaemia at the age of ten. (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu ở tuổi mười.)
"to suffer from leucaemia": mắc bệnh bạch cầu.
- He has been suffering from leucaemia for several years. (Anh ấy đã mắc bệnh bạch cầu trong vài năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Leucaemic (tính từ): thuộc về bệnh bạch cầu.
- Leucaemic cells spread rapidly in the bloodstream. (Các tế bào bạch cầu lan nhanh trong dòng máu.)
- Leukaemia (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Anh (Anh: leukaemia, Mỹ: leukemia).
Từ đồng nghĩa
- Leukemia: từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với "leucaemia".
- Blood cancer: ung thư máu (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả bệnh bạch cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight leucaemia: chiến đấu chống lại bệnh bạch cầu.
- Researchers are working hard to fight leucaemia. (Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực chiến đấu chống lại bệnh bạch cầu.)
Thành ngữ liên quan
- A battle with leucaemia: cuộc chiến với bệnh bạch cầu (thường dùng để mô tả quá trình điều trị).
- Her battle with leucaemia inspired many people. (Cuộc chiến của cô ấy với bệnh bạch cầu đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)